Mùi tây
Petroselinum crispum (Mill.) Fuss
Mùi tây (Petroselinum crispum), còn gọi ngò tây, là cây thảo họ Hoa tán cao 30–60 cm; lá kép chia thùy thơm, rễ củ và hạt đều dùng được, là loại rau thơm phổ biến khắp thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Mùi tây (Petroselinum crispum), còn gọi ngò tây, là cây thảo **hai năm** (đôi khi một năm) thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), chi Petroselinum, cao 30–60 cm. **Rễ** là rễ cái (taproot) ăn được, ở nhóm mùi tây rễ thì phình thành **rễ củ** hình nón. **Lá kép lông chim** chia thùy sâu 2–3 lần, màu xanh, **mùi thơm đặc trưng**; có hai dạng phổ biến là **lá phẳng (Ý)** và **lá xoăn (Pháp)**. **Cụm hoa tán kép (umbel)** nhỏ, hoa màu vàng lục; **quả** là quả bế (mericarp) nhỏ, thường gọi là hạt, cũng được dùng làm gia vị.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Mùi tây có nguồn gốc từ vùng **Địa Trung Hải** (Đông Địa Trung Hải), được trồng rộng khắp thế giới làm rau thơm và cây thuốc. **Lá** tươi là gia vị và vật trang trí phổ biến trong nhà bếp châu Âu, Trung Đông và châu Mỹ; **rễ củ** dùng nấu súp; **hạt** dùng làm gia vị. Trong y học dân gian, mùi tây được dùng lợi tiểu và hỗ trợ tiêu hóa; lá giàu **vitamin C, K và A**. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmNảy mầm & cây con
Hạt nảy mầm chậm trên đất ẩm; cây con hình thành **lá kép** đầu tiên trong vài tuần.
Sinh trưởng (thân & lá)
Cây ra nhiều **lá kép chia thùy** thơm; có dạng lá phẳng và lá xoăn.
Phát triển rễ củ
Ở nhóm mùi tây rễ, **rễ cái phình thành rễ củ** hình nón ăn được.
Ra hoa & kết quả
Năm thứ hai cây ra **tán hoa kép** vàng lục rồi kết **quả bế** nhỏ làm hạt gia vị.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Địa Trung Hải (bản địa)25%
- Châu Âu (trồng)25%
- Bắc Mỹ (trồng)20%
- Châu Á (trồng)15%
- Nơi khác (trồng)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (terpene)Myristicin, apiol, limonene… tạo mùi thơm25%
- FlavonoidApiin, luteolin, chống oxy hóa20%
- Vitamin CHàm lượng cao trong lá tươi20%
- Vitamin KDồi dào, quan trọng cho đông máu15%
- Carotenoid (vitamin A)Beta-caroten trong lá10%
- Khoáng chấtKali, canxi, sắt, magie10%
Công dụng
- Ẩm thực: **lá tươi** là rau thơm và vật trang trí phổ biến trong nhiều món Âu, Á, dùng cả sống lẫn nấu chín.
- Củ: nhóm **mùi tây rễ** cho **rễ củ** ăn được, dùng nấu súp, hầm và salad.
- Gia vị: **hạt (quả)** được dùng nguyên hoặc xay làm gia vị cho món ăn và đồ muối chua.
- Y học dân gian: lá và rễ được dùng lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa và kinh nguyệt.
- Cảnh & gia vị nhà: trồng trong chậu làm cây gia vị và cây cảnh nhỏ.
Đặc tính
- Hình thái
- Cây thảo; **lá kép chia thùy sâu**, rễ cái
- Mùi vị
- Thơm dịu đặc trưng; dùng tươi là chính
- Dinh dưỡng
- Giàu **vitamin C, K, A** và khoáng
- Dược
- Lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa trong y học dân gian
Sinh cảnh & bảo tồn
Mùi tây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và ưa khí hậu ôn hòa, mát; cây trồng tốt nơi đất tơi xốp, giàu hữu cơ, nhiều nắng hoặc bán bóng râm. Được trồng phổ biến trong vườn và nương rau ở châu Âu, châu Mỹ và nhiều nơi châu Á; cũng mọc dại nhẹ ở nơi đất trống ôn đới.
Bảo tồn
Mùi tây không bị đe dọa mà là loài rau gia vị được trồng rộng rãi khắp thế giới. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Hoa tán (Apiaceae), chi Petroselinum. Giá trị: rau thơm, gia vị, dược liệu dân gian và nguồn dinh dưỡng.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Petroselinum crispum (Mill.) Fuss — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Petroselinum crispum (Mill.) Fuss (key 7828157) — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Parsley — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Mùi tây — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 欧芹 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: 20151230 Petroselinum crispum; A carton of parsley leaves — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Petersilienwurzel; Root parsley cross section; Parsley root cut — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
