Trang chủ/Loài cây/Ngải cứu
Lá ngải cứu
Họ Cúc (Asteraceae)NE · Chưa xếp hạng

Ngải cứu

Artemisia argyi H.Lév. & Vaniot

Tên gọi khácCây ngảiLá ngải

Ngải cứu (Artemisia argyi) là cây thân thảo sống lâu năm, cao 0,3–1,5 m, lá mặt dưới phủ lông trắng bạc và vò ra mùi thơm nồng — dược liệu và lễ vật truyền thống của Đông Á, giàu tinh dầu với 1,8-cineole, camphor và thujone.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.4
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: No machine-readable author provided. Rita~commonswiki assumed (based on copyright claims). (CC BY-SA 3.0) · Original uploader was 竹围墙 at zh.wikipedia (CC BY-SA 3.0)

Tổng quan

Ngải cứu là cây thân thảo sống lâu năm, mọc đứng, cao khoảng 0,3–1,5 m, phân cành ngắn và có thân rễ bò lan dưới đất. Lá mọc so le, có cuống; phiến hình trứng, xẻ sâu thành nhiều thùy hình mũi mác, mép có răng nhỏ — lá phía dưới gần như hai lần lông chim, lá trên nhỏ hơn và chia ba, lá bắc hẹp và nguyên. Hai mặt lá khác nhau rõ: mặt trên xanh sẫm, có lông tơ và tuyến tiết tinh dầu; mặt dưới phủ lông trắng bạc dày. Cụm hoa là chùy ngắn mang nhiều đầu hoa hình cầu nhỏ màu vàng nhạt; hoa giữa lưỡng tính, hoa mép là hoa cái. Toàn cây khi vò nát tỏa mùi thơm nồng đặc trưng.

Theo Cơ sở thực vật toàn cầu của Kew (Plants of the World Online, POWO), ngải cứu bản địa vùng ôn đới Đông Á — từ Viễn Đông Nga (Amur, Primorye) tới Trung Quốc; các tài liệu khác bổ sung Hàn Quốc, Nhật Bản và Mông Cổ. Loài ưa khô, mọc ở sườn núi khô, bờ sông dốc, ven rừng sồi, bụi ven biển, đất hoang và lề đường, đường sắt; cây cho hương thơm mạnh nhất khi trồng trên đất nghèo, khô. Tại Việt Nam, ngải cứu mọc dại và được trồng khắp nơi từ đồng bằng tới vùng núi thấp; đồng thời được trồng thương mại ở Trung Quốc (giống Kỳ Ai, tức Qi Ai, ở Hồ Bắc — vùng trồng lâu đời và nổi tiếng nhất), Hàn Quốc và Nhật Bản.

Tinh dầu lá và thân (Artemisia argyi essential oil, AAEO) đã nhận diện trên 200 chất chuyển hóa, gồm nhóm terpene, aldehyde–ketone, alcohol–phenol, acid–ester và alkane. Thành phần chính là 1,8-cineole (eucalyptol), camphor, thujone (α/β), borneol, α-terpineol, terpinen-4-ol, β-caryophyllene, germacrene D, camphene và linalool. Dược điển Trung Quốc 2020 quy định nguyên liệu Ai Ye phải đạt 1,8-cineole ≥ 30% và camphor ≤ 15% trong tinh dầu — hai chất chỉ điểm cho chất lượng. Ngoài tinh dầu, lá còn chứa flavonoid (eupatilin, jaceosidin), polysaccharide và triterpenoid; hàm lượng tinh dầu đạt đỉnh vào cuối xuân đầu hè, trước khi cây ra hoa.

Tổng quan của Gao và Lu (Frontiers in Pharmacology, 2026) hệ thống hóa tác dụng dược lý của AAEO: chống oxy hóa (DPPH IC50 ≈ 0,31 µL/mL; quét ABTS đạt 91,4% ở nồng độ 0,45 mg/mL), kháng viêm (ức chế tới 84% phù tai chuột do TPA, tương đương indomethacin, qua con đường JAK/STAT và NF-κB), kháng vi sinh vật rộng (Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Candida albicans), kháng virus (ức chế sao chép DNA của virus viêm gan B qua con đường TLR7–MyD88–IFN) và ức chế tế bào ung thư in vitro. Trong y học cổ truyền Đông Á, lá phơi khô được đốt để cứu ngải (moxibustion), xông hơi, đắp nóng hoặc sắc uống; tại Việt Nam ngải cứu còn được hầm với gà ác, nấu canh, làm trà và tắm thảo dược. Sợi lá mịn từng được dùng làm chất kết dính cho mực dấu truyền thống Trung Hoa.

Về an toàn, thujone là monoterpene ceton có thể gây độc thần kinh ở liều cao; dù nghiên cứu trên chuột cho thấy AAEO tới 3.000 mg/kg hầu như không gây độc cấp và một thử nghiệm quan sát tại Đại học Freiburg (NCT01126931) đánh giá ảnh hưởng lên cảm giác thèm ăn, bằng chứng trên người vẫn còn hạn chế. Không nên uống tinh dầu hoặc dùng liều lớn trong thai kỳ, vì một số loài Artemisia có tác dụng kích thích tử cung. Ngải cứu được IUCN xếp hạng Not Evaluated (chưa đánh giá) và không nằm trong phụ lục CITES; loài phổ biến, dễ gặp và được trồng rộng rãi nên không chịu áp lực bảo tồn đáng kể.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt ngải cứu nhỏ li ti; giống được gieo trên đất ẩm, giàu dinh dưỡng, không lấp quá sâu để ánh sáng tới hạt.

Mầm

Hạt cần ánh sáng để nảy mầm trên đất ẩm; ngoài ra rễ ngầm cũng bật chồi non tạo cây mới quanh gốc.

Cây non

Chồi non mọc thẳng, lá xanh hai mặt; giai đoạn này lá mềm, thơm, hợp để hái làm rau và thuốc.

Cây trưởng thành

Cây cao 0,3–1,5 m, lá dày hương nồng; cuối hè ra hoa nhỏ vàng thành cụm — thời điểm hàm lượng tinh dầu trong lá bắt đầu giảm.

Thu hoạch

Lá được hái trước khi ra hoa, phơi hoặc sấy khô rồi dùng trực tiếp, giã thành bột ngải hoặc chế trà.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc55%
  • Việt Nam14%
  • Hàn Quốc11%
  • Nhật Bản7%
  • Đài Loan5%
  • Nga Viễn Đông & khu vực khác8%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • 1,8-CineoleChất chỉ điểm the mát, thông mũi; ≥ 30% theo Dược điển32%
  • CamphorẤm, kích thích nhẹ; ≤ 15% theo Dược điển14%
  • Thujone (α+β)Biến thiên theo chemo kiểu; độc thần kinh khi dùng quá liều10%
  • Borneol & terpinen-4-olNhóm alcohol; làm dịu, kháng khuẩn9%
  • β-Caryophyllene & germacrene DSesquiterpene hương gỗ cay10%
  • Khácα-Terpineol, camphene, linalool, α-pinene, eugenol và vi lượng25%

Công dụng

  • Cứu ngải (moxibustion), đắp nóng và xông hơi
  • Ẩm thực: hầm gà ác, canh trứng và bánh ngải
  • Trà ngải và tắm thảo dược
  • Đốt xua côn trùng và làm sạch không khí
  • Nghiên cứu thuốc kháng viêm, kháng khuẩn và chất xua muỗi tự nhiên
  • Sợi lá làm chất kết dính mực dấu truyền thống

Đặc tính

Mùi hương
Nồng, ấm, ngọt thảo mộc; đậm hơn khi đốt
Lá
Hai mặt khác màu; mặt dưới phủ lông trắng bạc
Vị và tính (Đông y)
Đắng, cay, tính ấm; quy kinh can, tỳ, thận
Tác dụng khi dùng ngoài
Ấm da, kích thích nhẹ tuần hoàn
Dạng phổ biến
Lá phơi khô, bột/búp ngải (moxa), tinh dầu

Sinh cảnh & bảo tồn

Sườn núi khô, bờ sông dốc, ven rừng sồi, bụi ven biển, đất hoang và lề đường, đường sắt; cây ưa đất nghèo, khô và cho hương thơm mạnh nhất trong điều kiện đó. Tại Việt Nam mọc dại và được trồng khắp nơi từ đồng bằng tới vùng núi thấp.

Bảo tồn

IUCN xếp hạng Not Evaluated (NE) và không nằm trong phụ lục CITES. Loài phổ biến, dễ gặp và được trồng rộng rãi — kể cả các vùng trồng thương mại lớn ở Trung Quốc — nên không chịu áp lực bảo tồn đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Pharmacopoeia of the People's Republic of China — Ai Ye (艾叶) — Quốc dược điển Trung Quốc, 2020
  2. 2Plants of the World Online — Artemisia argyi H.Lév. & Vaniot — Kew Science, 2024
  3. 3Flora of China, Vol. 20–21 — Asteraceae — Flora of China, 2011
  4. 4Pharmacological and bioactive properties of Artemisia argyi essential oil: a review — Frontiers in Pharmacology 16:1664658 (Gao & Lu), 2026
  5. 5Comparative analysis of active ingredients and potential bioactivities of essential oils from Artemisia argyi — Molecules 28(9):3927 (Wang et al.), 2023
  6. 6Antimutagens in Gaiyou (Artemisia argyi Lévl. et Vant.) — Journal of Agricultural and Food Chemistry 48(8), 2000
  7. 7Antitumor activity of flavones isolated from Artemisia argyi — Planta Medica 69(3) (Seo et al.), 2003
  8. 8The current understanding of Artemisia argyi as a potential medicinal plant — Tổng quan Springer (Pan et al.), 2025
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.