Ổi
Psidium guajava L.
Ổi (Psidium guajava) là cây nhỏ họ Sim, quả mọng thịt trắng-hồng thơm, giàu vitamin C và chất xơ; nguồn gốc México-Trung Mỹ-Caribe, được trồng khắp vùng nhiệt đới và rất phổ biến ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây nhỏ thường xanh cao 3–10 m, vỏ nâu tróc từng mảng, cành non có lông mịn. Lá mọc đối, đơn nguyên, hình elip đến trứng, dài 5–15 cm, mặt trên sẫm bóng, mặt dưới có lông; gân nổi rõ. Hoa có cuống ngắn, mọc 1–3 ở nách lá; tràng trắng 5 cánh, nhị rất nhiều màu vàng; thơm nhẹ, thụ phấn nhờ côn trùng. Quả là quả mọng hình cầu đến trứng, đường kính 4–12 cm; vỏ xanh lục chuyển vàng-xanh hoặc vàng khi chín; thịt quả trắng, vàng nhạt hoặc hồng-đỏ tùy giống, vị ngọt thơm; ruột chứa nhiều hạt cứng nhỏ hình thận. Giống ổi trồng phổ biến gồm ổi nữ hoàng, ổi xá lị, ổi không hạt (đực trồng ĐBSCL).
Ổi có nguồn gốc México, Trung Mỹ, Caribe và bắc Nam Mỹ; được người Tây Ban Nha phổ biến khắp vùng nhiệt đới từ thế kỷ 16 (tên tiếng Anh guava bắt nguồn từ Taíno 'guayabo'). Thế giới sản xuất khoảng 55–62 triệu tấn ổi-mít-chùm ruột kết hợp (2019–2024), Ấn Độ dẫn đầu với khoảng 45%. Quả ổi rất giàu vitamin C (cao gấp khoảng 4 lần cam), chất xơ hòa tan, kali và lycopene (ở ruột hồng); hỗ trợ tiêu hóa và miễn dịch. Ở Việt Nam, ổi được trồng rộng khắp từ Bắc vào Nam; các vùng nổi tiếng gồm Phú Thọ (ổi VietGAP), ĐBSCL (Tiền Giang, Cần Thơ — ổi lê, ổi không hạt), Lâm Đồng. Lá ổi thường được nấu nước tắm, đun nước uống hỗ trợ tiêu chảy trong dân gian; quả ăn tươi, ép nước, sinh tố, làm mứt và món ổi lắc muối ớt.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây non
Cây con mọc nhanh, sau 14 tháng đã cao hơn 1 m, chịu đất nghèo.
Cây trưởng thành
Cây nhỏ cao 3–10 m, vỏ tróc từng mảng, tán rộng.
Ra hoa
Hoa trắng 5 cánh, nhiều nhị vàng, mọc 1–3 ở nách lá.
Quả chín
Quả mọng, vỏ xanh chuyển vàng-xanh khi chín, thịt trắng-hồng, thơm.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- México, Trung Mỹ, Caribe, bắc Nam Mỹ (nguồn gốc)15%
- Ấn Độ & Nam Á (giàu sản lượng nhất)35%
- Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia)30%
- Châu Phi · châu Mỹ nhiệt đới khác · châu Đại Dương20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcThịt quả tươi, mọng nước81%
- Glucid (đường)Vị ngọt tự nhiên13%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa4.5%
- Đạm (protein)Hàm lượng vừa phải0.9%
- Chất béoThấp, chủ yếu ở hạt0.4%
- Vitamin & khoáng (C, K, kali, lycopene)Vitamin C rất cao, chất chống oxy hóa0.2%
Công dụng
- Ăn tươi, ép nước, sinh tố; ổi lắc muối ớt; mứt ổi, kem, bánh
- Lá ổi nấu nước tắm, đun nước uống hỗ trợ tiêu chảy (dân gian); trà lá ổi
- Dầu hạt ổi (guava seed oil) dùng mỹ phẩm, chăm sóc da
- Gỗ nhỏ làm dụng cụ, cán; cây trồng làm hàng rào, bóng mát
Đặc tính
- Thân
- Cây nhỏ 3–10 m, vỏ tróc mảng
- Lá
- Đối, đơn, gân nổi, mặt dưới lông
- Hoa
- Trắng, 5 cánh, nhiều nhị
- Quả
- Mọng, vỏ xanh-vàng, thịt thơm ngọt
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nắng, chịu hạn tốt, không kén đất (tốt nhất đất tơi xốp, thoát nước, pH 5–7). Ở Việt Nam trồng quanh năm, cho quả 2–4 vụ; vùng trồng lớn: Phú Thọ, Tiền Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long, Lâm Đồng.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá (NE). Cây trồng phổ biến, đa dạng giống địa phương được bảo tồn trong vườn nhà.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Psidium guajava L. — Kew Science, 2026
- 2Guava — mô tả, từ nguyên, sản xuất — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Ổi — đặc điểm, phân loại, trồng trọt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4FAOSTAT — Crops: guavas, mangoes, mangosteens (sản lượng toàn cầu) — FAO, 2024
- 5Nguồn ảnh: David J. Stang / Gabriel Collares / Ton Rulkens (CC BY-SA 4.0 / CC BY 4.0 / CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr / Ivar Leidus / P. S. Sena (CC BY 3.0 / CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

