Ổi — Cây
Họ Sim (Myrtaceae)NE · Chưa xếp hạng

Ổi

Psidium guajava L.

Tên gọi khácỔi thườngỔi quả to

Ổi (Psidium guajava) là cây nhỏ họ Sim, quả mọng thịt trắng-hồng thơm, giàu vitamin C và chất xơ; nguồn gốc México-Trung Mỹ-Caribe, được trồng khắp vùng nhiệt đới và rất phổ biến ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây nhỏ thường xanh cao 3–10 m, vỏ nâu tróc từng mảng, cành non có lông mịn. Lá mọc đối, đơn nguyên, hình elip đến trứng, dài 5–15 cm, mặt trên sẫm bóng, mặt dưới có lông; gân nổi rõ. Hoa có cuống ngắn, mọc 1–3 ở nách lá; tràng trắng 5 cánh, nhị rất nhiều màu vàng; thơm nhẹ, thụ phấn nhờ côn trùng. Quả là quả mọng hình cầu đến trứng, đường kính 4–12 cm; vỏ xanh lục chuyển vàng-xanh hoặc vàng khi chín; thịt quả trắng, vàng nhạt hoặc hồng-đỏ tùy giống, vị ngọt thơm; ruột chứa nhiều hạt cứng nhỏ hình thận. Giống ổi trồng phổ biến gồm ổi nữ hoàng, ổi xá lị, ổi không hạt (đực trồng ĐBSCL).

Ổi có nguồn gốc México, Trung Mỹ, Caribe và bắc Nam Mỹ; được người Tây Ban Nha phổ biến khắp vùng nhiệt đới từ thế kỷ 16 (tên tiếng Anh guava bắt nguồn từ Taíno 'guayabo'). Thế giới sản xuất khoảng 55–62 triệu tấn ổi-mít-chùm ruột kết hợp (2019–2024), Ấn Độ dẫn đầu với khoảng 45%. Quả ổi rất giàu vitamin C (cao gấp khoảng 4 lần cam), chất xơ hòa tan, kali và lycopene (ở ruột hồng); hỗ trợ tiêu hóa và miễn dịch. Ở Việt Nam, ổi được trồng rộng khắp từ Bắc vào Nam; các vùng nổi tiếng gồm Phú Thọ (ổi VietGAP), ĐBSCL (Tiền Giang, Cần Thơ — ổi lê, ổi không hạt), Lâm Đồng. Lá ổi thường được nấu nước tắm, đun nước uống hỗ trợ tiêu chảy trong dân gian; quả ăn tươi, ép nước, sinh tố, làm mứt và món ổi lắc muối ớt.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây non

Cây con mọc nhanh, sau 14 tháng đã cao hơn 1 m, chịu đất nghèo.

Cây trưởng thành

Cây nhỏ cao 3–10 m, vỏ tróc từng mảng, tán rộng.

Ra hoa

Hoa trắng 5 cánh, nhiều nhị vàng, mọc 1–3 ở nách lá.

Quả chín

Quả mọng, vỏ xanh chuyển vàng-xanh khi chín, thịt trắng-hồng, thơm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • México, Trung Mỹ, Caribe, bắc Nam Mỹ (nguồn gốc)15%
  • Ấn Độ & Nam Á (giàu sản lượng nhất)35%
  • Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia)30%
  • Châu Phi · châu Mỹ nhiệt đới khác · châu Đại Dương20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • NướcThịt quả tươi, mọng nước81%
  • Glucid (đường)Vị ngọt tự nhiên13%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa4.5%
  • Đạm (protein)Hàm lượng vừa phải0.9%
  • Chất béoThấp, chủ yếu ở hạt0.4%
  • Vitamin & khoáng (C, K, kali, lycopene)Vitamin C rất cao, chất chống oxy hóa0.2%

Công dụng

  • Ăn tươi, ép nước, sinh tố; ổi lắc muối ớt; mứt ổi, kem, bánh
  • Lá ổi nấu nước tắm, đun nước uống hỗ trợ tiêu chảy (dân gian); trà lá ổi
  • Dầu hạt ổi (guava seed oil) dùng mỹ phẩm, chăm sóc da
  • Gỗ nhỏ làm dụng cụ, cán; cây trồng làm hàng rào, bóng mát

Đặc tính

Thân
Cây nhỏ 3–10 m, vỏ tróc mảng
Lá
Đối, đơn, gân nổi, mặt dưới lông
Hoa
Trắng, 5 cánh, nhiều nhị
Quả
Mọng, vỏ xanh-vàng, thịt thơm ngọt

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nắng, chịu hạn tốt, không kén đất (tốt nhất đất tơi xốp, thoát nước, pH 5–7). Ở Việt Nam trồng quanh năm, cho quả 2–4 vụ; vùng trồng lớn: Phú Thọ, Tiền Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long, Lâm Đồng.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Cây trồng phổ biến, đa dạng giống địa phương được bảo tồn trong vườn nhà.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Psidium guajava L. — Kew Science, 2026
  2. 2Guava — mô tả, từ nguyên, sản xuất — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Ổi — đặc điểm, phân loại, trồng trọt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAOSTAT — Crops: guavas, mangoes, mangosteens (sản lượng toàn cầu) — FAO, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: David J. Stang / Gabriel Collares / Ton Rulkens (CC BY-SA 4.0 / CC BY 4.0 / CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr / Ivar Leidus / P. S. Sena (CC BY 3.0 / CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.