Quất
Citrus japonica Thunb. (Fortunella japonica)
Quất (Citrus japonica) là cây bụi có gai nhỏ, cao 2–4 m, quả nhỏ vàng 2–4 cm ăn cả vỏ; giàu vitamin C, làm mứt, ngâm đường, cây cảnh Tết; vị chua ngọt, thơm.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Quất (Citrus japonica), còn gọi kim quất hay hạnh, là cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh thuộc họ Cam (Rutaceae), cao 2–4 m, phân cành nhiều, cành non thường có gai nhỏ. Lá hình trứng, xanh đậm, mọc so le, cuống có cánh nhỏ; lá có mùi thơm của tinh dầu khi vò. Hoa nhỏ màu trắng, thơm, mọc đơn hoặc thành chùm ở nách lá, thường tự thụ phấn. Quả nhỏ 2–4 cm, hình cầu hoặc bầu dục, vỏ mỏng màu vàng cam ăn được, vị ngọt chua, bên trong có 3–6 múi và hạt. Khác với hầu hết cây có múi, quất được ăn cả vỏ; vỏ chứa nhiều tinh dầu thơm. Loài có nguồn gốc Nam Trung Quốc và Đông Á, được trồng lâu đời ở Việt Nam.
Ở Việt Nam, quất là cây cảnh Tết phổ biến: cây nhỏ sai quả vàng tượng trưng cho may mắn, thịnh vượng và sum họp. Quả quất thường được ăn tươi cả vỏ, ngâm đường hoặc mật ong để giải khát, làm mứt quất, pha trà quất – mật ong trị ho; ở nước ngoài có rượu mùi kumquat và mứt kumquat. Vỏ quả giàu tinh dầu (chủ yếu limonene) dùng làm hương liệu, chiết xuất chăm sóc da. Trong y học dân gian, quả quất có tác dụng long đờm, trị ho, kích thích tiêu hoá; quả giàu vitamin C nên hỗ trợ đề kháng. Quất dễ trồng trong chậu, ưa nắng; ở Việt Nam cây được chiết, ghép và uốn tạo dáng trước Tết.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
https://thumb.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/f/f9/Kumquat_tree_in_China.jpg/1920px-Kumquat_tree_in_China.jpg
Cành & lá
https://thumb.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/f/f4/Citrus_japonica.jpg/1920px-Citrus_japonica.jpg
Quả
https://thumb.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/7/72/Kumquat_from_Spain.jpg/1920px-Kumquat_from_Spain.jpg
Quả cắt
https://thumb.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/1/18/Starr-140925-1986-Fortunella_japonica-Meiwa_fruit_in_half_showing_rind_and_pulp-Pali_o_Waipio_Huelo-Maui_%2824615949964%29.jpg/1920px-Starr-140925-1986-Fortunella_japonica-Meiwa_fruit_in_half_showing_rind_and_pulp-Pali_o_Waipio_Huelo-Maui_%2824615949964%29.jpg
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc35%
- Việt Nam & Đông Nam Á20%
- Nhật Bản & Hàn Quốc15%
- Địa Trung Hải & châu Mỹ (trồng)20%
- Vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước80%
- Glucid16%
- Chất xơ2%
- Protein1%
- Chất béo0.5%
- Vitamin C & khoángGiàu vitamin C0.5%
Công dụng
- Ẩm thực: ăn tươi cả vỏ, mứt quất, ngâm đường/mật ong, trà quất – mật ong, rượu mùi kumquat
- Trang trí: cây cảnh Tết, bonsai, tượng trưng may mắn và thịnh vượng
- Sức khoẻ: giàu vitamin C, tinh dầu vỏ long đờm, trị ho, giải rượu
- Công nghiệp & mỹ phẩm: tinh dầu vỏ (limonene) làm hương liệu, chiết xuất chăm sóc da
Đặc tính
- Dạng
- Cây bụi thường xanh
- Quả
- Nhỏ, ăn cả vỏ
- Vị
- Chua ngọt, thơm
- Tác dụng
- Long đờm, trị ho, kích thích tiêu hoá
Sinh cảnh & bảo tồn
Quất ưa khí hậu cận nhiệt đới, nhiều nắng, đất tơi xốp, thoát nước tốt, pH 5,5–6,5; chịu lạnh nhẹ nên hợp vùng ôn hoà. Cây ra hoa nhiều đợt, quả chín tập trung vào mùa đông. Nhân giống bằng chiết, ghép hoặc gieo hạt. Ở Việt Nam, quất được trồng khắp cả nước để làm cảnh, tập trung ở làng nghề trồng quất (Hà Nội, Tây Tựu, Nam Định) trước Tết; cây trồng chậu cần tưới đủ ẩm và bón phân cân đối.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Cam (Rutaceae), tông Citreae.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Citrus japonica Thunb. — Kew Science, 2026
- 2Kumquat — mô tả, phân loại, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Quất (kim quất) — đặc điểm, trồng trọt, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Citrus japonica — vitamin C, tinh dầu vỏ, dược tính — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) / そらみみ (CC BY-SA 4.0) / Phuong Tran (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Ivar Leidus (CC BY-SA 4.0) / Forest & Kim Starr (CC BY 3.0 US) — Wikimedia Commons,
