
Quế
Cinnamomum cassia (L.) J.Presl
Quế (Cinnamomum cassia) là cây gỗ nhỏ thường xanh họ Long não, vỏ và lá chứa tinh dầu thơm; vỏ cuộn phơi khô là gia vị 'quế thanh' quen thuộc trong nấu ăn và Đông y, nguồn gốc Nam Trung Quốc-Đông Nam Á, trồng nhiều ở Yên Bái, Quảng Nam (Việt Nam).
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: H. Zell (CC BY-SA 3.0) · Honmingjun (CC BY-SA 3.0) · Deror_avi (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Quế là cây thường xanh cao 10–20 m, thân thẳng, vỏ non xanh xám rồi chuyển nâu đỏ khi già, dày và giòn. Lá mọc so le hoặc gần đối, phiến hình bầu dục đến mũi mác dài 8–16 cm, mặt trên bóng, mặt dưới phủ phấn mờ; cụm hoa nhỏ màu vàng lục mọc ở nách lá, quả là quả mọng hình trứng chứa một hạt. Bóc vỏ, phơi khô rồi bào mỏng là dạng dùng phổ biến; ống quế cassia được cuộn từ một lớp vỏ dày đặc trưng chứ không gồm nhiều lớp mỏng như quế Ceylon.
Theo Kew POWO (WCVP), Cinnamomum cassia (tên được chấp nhận là C. aromaticum Nees) có vùng bản địa ở Nam Trung Quốc — Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Quý Châu, Vân Nam — và Việt Nam (Lạng Sơn, Cao Bằng). Từ đây cây được trồng và du nhập khắp Đông Nam Á, Nam Á, Đài Loan, Hải Nam và vùng Caribbean. Vân Nam và Quảng Tây là vùng sản xuất chính, còn Việt Nam nổi tiếng với quế Trà My và quế Lạng Sơn.
Tinh dầu vỏ quế chứa 70–90% trans-cinnamaldehyde — hợp chất tạo mùi cay ngọt đặc trưng — cùng β-caryophyllene, linalool, eugenol, ethyl cinnamate và benzaldehyde. Ngoài tinh dầu, vỏ còn có coumarin (cinnamomin, cassin), polysaccharid và một lượng nhỏ flavonoid; đến nay đã phân lập được hơn 160 phytochemical từ loài này (Zhang và cộng sự, Molecules, 2019). Hàm lượng coumarin trong quế cassia cao hơn rõ rệt so với quế Ceylon (C. verum), đây là điểm khác biệt an toàn quan trọng giữa hai loại.
Cinnamaldehyde có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hoá đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu; chiết xuất vỏ quế cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 trong phân tích gộp của Allen và cộng sự (Annals of Family Medicine, 2013). Tinh dầu quế cassia ức chế enzyme tyrosinase — hướng nghiên cứu làm sáng da — theo Chang và cộng sự (Botanical Studies, 2013). Trong ẩm thực, quế là gia vị của món kho, bánh nướng, cà phê và hỗn hợp five-spice; trong công nghiệp, tinh dầu là hương liệu thực phẩm, nước hoa, xà phòng và chất bảo quản tự nhiên, còn vỏ là vị thuốc 'quế chi' của Trung dược.
Vì chứa coumarin, cơ quan an toàn thực phẩm châu Âu (EFSA, 2004) đặt mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (TDI) 0,1 mg/kg thể trọng; dùng quế cassia như gia vị ở liều thông thường là an toàn, nhưng không nên bổ sung liều cao kéo dài, đặc biệt với người dùng thuốc chống đông, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Cinnamomum cassia chưa được IUCN xếp hạng (NE): phần lớn vỏ trên thị trường đến từ rừng trồng và vườn nhà, sản lượng tăng liên tục; tại Việt Nam, quế là cây lâm sản chủ lực giúp thay thế khai thác gỗ tự nhiên ở vùng núi phía Bắc.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt quế nằm trong quả mọng nhỏ chín màu sẫm, mỗi quả thường chứa một hạt; hạt được gieo trong đất ấm, ẩm và giữ đều độ ẩm cho tới khi nảy mầm.
Mầm
Hạt nảy mầm trong đất ấm và luôn giữ ẩm; khi mới nảy, mầm non cần được che nhẹ để nắng gắt không làm khô héo.
Cây non
Cây non ưa bóng nhẹ và độ ẩm cao những năm đầu, vươn thành bụi lá xanh bóng; bộ rễ đâm sâu và bắt đầu tích lũy tinh dầu trong vỏ, lá.
Cây trưởng thành
Sau nhiều năm, cây cao 10–20 m với vỏ nâu đỏ dày; hàm lượng cinnamaldehyde trong vỏ đạt mức thương phẩm.
Thu hoạch
Vỏ được bóc, phơi hoặc sấy khô rồi bán nguyên liệu hoặc chưng cất hơi nước để thu tinh dầu quế.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc (Quảng Đông · Quảng Tây · Phúc Kiến · Quý Châu · Vân Nam)50%
- Việt Nam20%
- Indonesia (trồng)10%
- Ấn Độ (trồng)7%
- Sri Lanka (trồng, ít)5%
- Thái Lan · Lào · Myanmar · Campuchia8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- CinnamaldehydeHương quế cay ngọt; hoạt chất kháng khuẩn chính80%
- β-CaryophylleneSesquiterpene hương gỗ cay6%
- LinaloolMonoterpene hương hoa nhẹ5%
- EugenolHương cay kiểu đinh hương4%
- Coumarin & dẫn xuấtcinnamomin/cassin; lưu ý an toàn khi dùng liều cao2%
- KhácEthyl cinnamate, benzaldehyde, α-pinene…3%
Công dụng
- Gia vị cho món kho, bánh ngọt, cà phê và hỗn hợp five-spice
- Dược liệu cổ truyền: vỏ (Cortex Cinnamomi) trong Trung dược
- Hương liệu thực phẩm và chất bảo quản tự nhiên từ tinh dầu
- Nguyên liệu nước hoa, xà phòng, kem đánh răng và mỹ phẩm
- Chiết xuất cinnamaldehyde dùng trong nghiên cứu kháng khuẩn và đái tháo đường
- Chất dẫn dụ và xua côn trùng trong nông nghiệp
Đặc tính
- Màu vỏ
- Nâu đỏ đến nâu sẫm
- Mùi hương
- Cay, ấm, ngọt
- Vị
- Cay nồng, ngọt hậu
- Chưng cất
- Hơi nước từ vỏ khô
Sinh cảnh & bảo tồn
Rừng thường xanh cận nhiệt đới và vùng đất thấp ẩm, đất sâu tơi thoát nước tốt, thường dưới 1.000 m; ưa ấm và ẩm, chịu được mùa khô ngắn nhưng không chịu sương giá. Cây được trồng trên sườn đồi và trong vườn nhà, thường xen canh trong hệ thống nông lâm.
Bảo tồn
Chưa được IUCN xếp hạng (Not Evaluated, NE). Quần thể hoang dã ở Nam Trung Quốc và Việt Nam bị thu hẹp do mất rừng và khai thác vỏ, nhưng sản lượng thương mại chủ yếu đến từ rừng trồng đang mở rộng (Quảng Tây, Vân Nam, Lạng Sơn, Yên Bái…). Hướng bảo tồn là kiểm soát nguồn giống bản địa, trồng thay thế và truy xuất nguồn gốc.
Tài liệu tham khảo
- 1Cinnamomum cassia Presl: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology and Toxicology — , 2019
- 2Cinnamon use in type 2 diabetes: an updated systematic review and meta-analysis — , 2013
- 3Plants of the World Online — Cinnamomum aromaticum Nees — , 2026
- 4Flora of China — Cinnamomum cassia (Lauraceae) — , 2008
- 5Coumarin in flavourings and other food ingredients with flavouring properties — , 2004
- 6Chemical composition and tyrosinase inhibitory activity of Cinnamomum cassia essential oil — , 2013
- 7Pharmacopoeia of the People's Republic of China — Cortex Cinnamomi (肉桂) — , 2020
- 8High daily intakes of cinnamon: Health risk cannot be ruled out (Assessment No. 044/2006) — , 2006
- 9Nguồn ảnh: NanaYawBotar / Honmingjun (CC BY-SA 4.0 / 3.0) — Wikimedia Commons,
- 10Nguồn ảnh: Franz Eugen Köhler (Atlas, CC BY 2.5) — Wikimedia Commons,




