Rau dền — Dền đỏ
Họ Dền (Amaranthaceae)NE · Chưa xếp hạng

Rau dền

Amaranthus tricolor L.

Tên gọi khácDền đỏDền tíaRau dền tía

Rau dền (Amaranthus tricolor) là rau thân thảo mùa hè, thân lá giàu sắt, canxi, vitamin A, B2, C; dùng luộc, nấu canh tôm, xào tỏi, chu kỳ trồng rất ngắn.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thân thảo, thân thẳng mập; ở Việt Nam trồng theo vụ làm rau. Lá hình trứng đến thoi, mọc so le, màu xanh, đỏ tía hoặc vàng tùy giống. Hoa nhỏ hợp thành cụm hình chùy ở nách lá và đầu cành; hoa 'không tàn' nên tên chi Amaranthus (tiếng Hy Lạp amarantos) nghĩa là 'hoa bất tử'. Hạt rất nhỏ, đen bóng. Ngoài dền đỏ (A. tricolor), ở Việt Nam còn trồng dền cơm (A. viridis) và dền gai (A. spinosus) mọc hoang.

Rau dền là rau mùa hè phổ biến: luộc, nấu canh tôm hoặc xào tỏi. Thân lá có vị ngọt, giàu sắt, canxi, vitamin A, B2 (riboflavin), C và acid nicotic. Bộ rễ khỏe ăn sâu giúp cây chịu hạn, chịu úng tốt; chu kỳ ngắn — gieo 25–30 ngày có thể trồng ra ruộng, sau 25–30 ngày nữa cho thu hoạch. Ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, dền được xào tỏi hoặc làm namul; nhóm dền trồng lấy hạt còn được dùng làm lương thực.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây con & sinh trưởng

Thân thẳng mập, lá mọc so le; giống dền đỏ nổi bật màu tía.

Ra hoa (hoa không tàn)

Cụm hoa nhỏ dọc cành và đầu ngọn; hoa lâu tàn nên tên chi nghĩa 'hoa bất tử'.

Kết hạt & lưu giống

Hạt rất nhỏ, đen bóng, thu để gieo vụ sau hoặc làm lương thực.

Thu hoạch rau

Cắt ngọn khi cây còn non, thu lặp nhiều lần trong vụ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam (trồng phổ biến)30%
  • Nam Á (bản địa)25%
  • Đông Nam Á (bản địa)25%
  • Trồng ở vùng ấm khác (Đông Á, châu Phi, châu Mỹ)20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • SắtHàm lượng cao trong thân lá25%
  • CanxiDền gai có thể tới 0,2% canxi20%
  • Vitamin A & CCó ở thân lá và hạt25%
  • Vitamin B2 & acid nicoticRiboflavin và niacin20%
  • Sắc tố đỏ (betacyanin)Ở giống dền đỏ/tía10%

Công dụng

  • Việt Nam: luộc, nấu canh tôm, xào tỏi — rau mùa hè quen thuộc
  • Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản: 苋菜 xào tỏi, món namul
  • Nhóm dền lấy hạt: hạt dùng làm lương thực, bột bánh

Đặc tính

Thân
Thân thảo thẳng, mập, có giống đỏ tía
Lá
Hình trứng–thoi, mọc so le, xanh/đỏ/vàng
Hoa
Cụm chùy nhỏ ở nách lá và đầu cành, hoa không tàn
Hạt
Rất nhỏ, đen bóng; nhóm dền hạt làm lương thực

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây thân thảo chịu hạn, chịu úng tốt nhờ bộ rễ khỏe ăn sâu; mọc từ đồng bằng đến vùng núi cao tới khoảng 1.500 m (Himalaya, Andes). Ở Việt Nam gieo trồng quanh năm, chủ yếu vụ hè.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Rau dền được trồng phổ biến khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Amaranthus tricolor L. — Kew Science, 2026
  2. 2Amaranthus tricolor (edible amaranth) — mô tả, ẩm thực, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Rau dền / Chi Dền — đặc tính, dinh dưỡng, chu kỳ trồng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Nguồn ảnh: Prenn (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  5. 5Nguồn ảnh: Kor!An / Корзун Андрей (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Ton Rulkens (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
  7. 7Nguồn ảnh: David J. Stang (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  8. 8Nguồn ảnh: Wellcome Collection (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.