Rau muống — Cây (trên cạn)
Họ Bìm bìm (Convolvulaceae)NE · Chưa xếp hạng

Rau muống

Ipomoea aquatica Forssk.

Tên gọi khácRau muống trắngRau muống tía

Rau muống (Ipomoea aquatica) là cây bán thủy sinh họ Bìm bìm, ăn ngọn non; phổ biến ở Việt Nam với hai loại trắng và tía, trồng cả trên cạn lẫn dưới nước.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thân thảo bán thủy sinh, mọc bò trên mặt nước hoặc trên cạn. Thân rỗng, dày, dài 2–3 m, ra rễ ở các mắt, làm cây nổi. Lá mọc so le, hình mũi tên (ba cạnh) đến thuôn dài, dài 5–15 cm, đầu nhọn. Hoa hình loa, đường kính 3–5 cm, thường trắng với tâm tím nhạt, mọc 1–2 hoa trên cuống. Quả nang tròn đường kính 7–9 mm chứa 4 hạt có lông màu hung.

Rau muống được cho là thuần hóa đầu tiên ở Đông Nam Á và được trồng rộng khắp Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á. Ở Việt Nam đây là loại rau rất phổ thông: rau muống trắng thường trồng cạn, rau muống tía thường trồng (hoặc mọc tự nhiên) dưới nước nên gọi là rau muống đồng. Ngọn non dùng xào tỏi, luộc, nấu canh (như canh cua rau muống). Cây chứa nhiều nước (khoảng 92%), vitamin và khoáng chất. Lưu ý: ăn sống rau trồng ở vùng nước ô nhiễm có thể nhiễm ký sinh trùng (giun, sán), nên nấu chín.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Giâm ngọn & sinh trưởng

Giâm đoạn thân xuống bùn hoặc đất ẩm; thân rỗng nhanh chóng bò và ra rễ ở mắt.

Cây & lá

Thân rỗng bò dài 2–3 m; lá hình mũi tên đến thuôn, đầu nhọn.

Ra hoa

Hoa hình loa 3–5 cm, trắng với tâm tím nhạt, mọc 1–2 hoa trên cuống.

Thu hoạch

Hái ngọn non sau 30–45 ngày; ruộng nước cho nhiều lứa quanh năm ở vùng nóng.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Nam Á (thuần hóa)30%
  • Nam Á · Đông Á25%
  • Châu Phi · châu Đại Dương15%
  • Trồng toàn cầu vùng nhiệt đới (gồm Việt Nam)30%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • NướcThành phần chính, khoảng 92%60%
  • Vitamin & khoáng (A, C, sắt, canxi)Giàu vitamin A, C, sắt, canxi12%
  • Protein (protit)Khoảng 3,2% khối lượng tươi10%
  • Chất xơ (xenlulozo)Khoảng 1% khối lượng tươi10%
  • GlucidKhoảng 2,5% khối lượng tươi8%

Công dụng

  • Thực phẩm: ngọn non xào tỏi, luộc, nấu canh; ở Việt Nam nổi tiếng với canh cua rau muống
  • Rau rẻ, dễ trồng, cho thu hoạch liên tục; trồng cạn và trồng ruộng nước
  • Dùng làm thức ăn chăn nuôi và tận dụng được cả thân, lá

Đặc tính

Thân
Rỗng, dày, bò trên nước hoặc cạn, ra rễ ở mắt
Lá
Hình ba cạnh/mũi tên, đầu nhọn, mọc so le
Hoa
Hình loa, trắng/hồng tím
Quả
Nang tròn chứa 4 hạt có lông hung

Sinh cảnh & bảo tồn

Loài bán thủy sinh vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; mọc ven ao hồ, sông rạch, ruộng nước và đất ẩm, ưa nước và nắng. Có thể trồng cạn nếu tưới đủ ẩm. Ở Việt Nam trồng phổ biến ở đồng bằng, cho thu hoạch quanh năm ở vùng ấm.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Rau muống được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, không bị đe dọa; đôi nơi bị coi là cây xâm lấn ven thủy vực.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ipomoea aquatica Forssk. — Kew Science, 2026
  2. 2Ipomoea aquatica (water spinach) — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Rau muống — đặc điểm, thành phần, cách trồng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAO — Sử dụng và dinh dưỡng rau ăn lá nhiệt đới — FAO, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: Prenn (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Eric Guinther (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  7. 7Nguồn ảnh: Vitaium / Dwi arinto (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  8. 8Nguồn ảnh: Sudzie (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  9. 9Nguồn ảnh: NeoBatfreak (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: Wee Hong (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.