Rau sam — Cây
Họ Rau sam (Portulacaceae)NE · Chưa xếp hạng

Rau sam

Portulaca oleracea L.

Tên gọi khácSamRau sam dại

Rau sam (Portulaca oleracea) là cây thân mọng nước mọc bò, ăn được cả sống lẫn nấu; giàu omega-3 (ALA), vitamin A, C, E và khoáng chất, dùng nấu canh và làm thuốc mát, lợi tiểu.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thân thảo hằng niên mọng nước, cao tới 40 cm; rễ cái có nhiều rễ sợi, chịu được đất sét cứng, nghèo dinh dưỡng và chịu hạn tốt. Thân trơn nhẵn, không khớp, thường bò sát đất (đôi khi đỏ hoặc tía), phân nhiều nhánh. Lá mọc so le, cuống ngắn, phiến phẳng hình trứng ngược, 10–30 × 5–15 mm. Hoa nhỏ thành cụm 3–5, 5 cánh vàng, đường kính 0,4–0,5 cm, 7–12 nhị. Quả nang hình trứng ~5 mm; hạt đen bóng, dạng hình thận, 0,6–1,2 mm. Ra hoa tháng 5–8, kết quả tháng 6–9. Ở nhiều nơi cây bị coi là cỏ dại.

Toàn cây ăn được cả sống lẫn nấu: nộm, luộc, nấu canh (canh rau sam), xào. Rau sam hơi chua, mặn nhẹ và hơi nhớt khi nấu; giàu axit béo omega-3 (ALA) — hiếm gặp ở rau xanh — cùng vitamin A, C, E, magiê, kali, canxi và sắt. Theo kinh nghiệm dân gian, rau sam có tính mát, lợi tiểu và hỗ trợ đường tiêu hóa; cũng được dùng làm thức ăn chăn nuôi. Lưu ý: rau sam chứa oxalat khá cao, người có tiền sử sỏi thận nên dùng điều độ.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Nảy mầm & cây con

Cây con mọng nước mọc nhanh trên đất trống.

Sinh trưởng (thân bò)

Thân mọng nước bò lan, phân nhánh nhiều.

Ra hoa

Hoa vàng nhỏ 5 cánh nở rộ mùa ấm.

Kết quả & hạt

Quả nang mở nắp, hạt đen bóng rất nhỏ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam25%
  • Địa Trung Hải · châu Phi nhiệt đới · Trung Đông (bản địa)35%
  • Nam Á (Pakistan, Ấn Độ)20%
  • Nhập nội rộng khắp nhiệt đới & ôn đới20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Axit alpha-linolenic (omega-3, ALA)Rau xanh hiếm có omega-330%
  • Chất nhầy (mucilage)Tạo độ sánh khi nấu20%
  • Vitamin A & CChống oxy hóa20%
  • Magiê & kaliKhoáng chất chính15%
  • Canxi & sắtCó trong thân lá15%

Công dụng

  • Việt Nam: luộc, nấu canh, xào, ăn sống trong nộm
  • Dân gian: tính mát, lợi tiểu, hỗ trợ đường tiêu hóa
  • Ẩm thực thế giới: salad/verdolaga (Mexico), món hầm, tempura (Nhật)

Đặc tính

Thân
Mọng nước, bò sát đất, đôi khi đỏ/tía
Lá
Hình trứng ngược, dày mọng, 10–30 mm
Hoa
Nhỏ, vàng, 5 cánh, nở mùa ấm
Vị
Hơi chua, mặn nhẹ, hơi nhớt

Sinh cảnh & bảo tồn

Chịu hạn và chịu đất nghèo tốt nhờ rễ khỏe; mọc hoang trên đất trống, ven đường, ruộng vườn khắp vùng nhiệt đới và ôn đới. Được gieo trồng ở nhiều nước để lấy rau.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Rau sam phân bố rộng khắp toàn cầu và thường mọc dại, số lượng rất lớn, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Portulaca oleracea L. — Kew Science, 2026
  2. 2Portulaca oleracea (common purslane) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Rau sam — mô tả, độc tính thực vật — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FoodData Central — Purslane, raw — USDA, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: Didier Descouens (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: ZooFari (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  7. 7Nguồn ảnh: Cbaile19 (CC0) — Wikimedia Commons,
  8. 8Nguồn ảnh: Ana Maria Giulietti et al. (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
  9. 9Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.