Ráy — Cây (toàn cây)
Họ Ráy (Araceae)NE · Chưa xếp hạng (NE)

Ráy

Alocasia macrorrhizos (L.) G.Don

Tên gọi khácRáy, khoai ráy, ráy ấn độ, môn tía

Ráy (Alocasia macrorrhizos) là cây thảo lớn họ Ráy, cao tới 3 m với lá to hình tim–khiên; củ giàu tinh bột ăn được sau khi nấu kỹ, nhưng nhựa sống chứa canxi oxalat gây ngứa rát.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

1
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Ráy (Alocasia macrorrhizos), còn gọi khoai ráy hay ráy ấn độ, là cây thảo khổng lồ thuộc họ Ráy (Araceae), chi Alocasia, cao 1,5–3 m (đôi khi hơn), mọc từ một **thân củ (corm)** lớn nhiều tinh bột. Lá rất to, hình tim–khiên (peltate–sagittate), mép nguyên, dài tới khoảng 1 m, cuống dài mập có thể tới ~1,5 m. Cụm hoa mang đặc điểm họ Ráy: một **mo (spathe)** bao quanh **bông mo (spadix)** mang nhiều hoa nhỏ; quả là quả mọng, khi chín ngả đỏ. Nhựa cây chứa nhiều **tinh thể canxi oxalat** dạng kim (raphide) nên sống thì gây ngứa, rát.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Ráy bản địa vùng nhiệt đới Đông Nam Á hải đảo và New Guinea, nay được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới (châu Đại Dương, Hawaii — nơi gọi là 'ape'). **Củ** (khoai ráy) và **cuống lá** ăn được nhưng phải nấu chín kỹ để phân hủy canxi oxalat gây ngứa. Cây cũng được trồng làm cảnh vì tán lá khổng lồ. Ở Việt Nam, ráy mọc hoang nơi ẩm và được dùng trong dân gian. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Củ & chồi

Cây sống dai nhờ thân củ (corm) lớn nằm trong đất; từ củ mọc lên các chồi mang cuống và lá khổng lồ.

Lá

Lá hình tim–khiên rất to (tới ~1 m) trên cuống dài mập; xếp thành tán lớn che mát.

Hoa

Khi trưởng thành, cây ra cụm hoa: mo (spathe) bao quanh bông mo (spadix) mang hoa nhỏ.

Quả & thu hoạch

Quả mọng khi chín ngả đỏ; trong canh tác, người ta thu củ và cuống lá để làm thực phẩm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Nam Á hải đảo (bản địa)30%
  • New Guinea & Tây Thái Bình Dương (bản địa)20%
  • Châu Đại Dương & Hawaii (trồng/du nhập)20%
  • Nam Á & Đông Á (trồng)15%
  • Nơi khác (trồng cảnh/nhập nội)15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tinh bột (củ)Nguồn năng lượng chính của khoai ráy30%
  • Nước & chất nhầyCuống lá và củ mọng nước20%
  • Canxi oxalat (raphide)Gây ngứa, rát khi ăn sống16%
  • Protein & axit aminHàm lượng vừa phải12%
  • Khoáng chất (K, Ca, Mg)Giàu kali12%
  • Vitamin & thành phần khácVitamin C, nhóm B...10%

Công dụng

  • Thực phẩm: **củ (khoai ráy)** và **cuống lá** ăn được sau khi luộc/nấu chín kỹ; ở Hawaii gọi là 'ape' và là một loại lương thực truyền thống.
  • Cảnh: trồng làm cây cảnh nhiệt đới nhờ tán lá khổng lồ, ấn tượng.
  • Dân gian ở Việt Nam: ráy mọc hoang nơi ẩm, được dùng trong một số bài thuốc dân gian (thận trọng vì nhựa gây ngứa).
  • Thức ăn gia súc: ở một số nơi củ và lá (sau khi nấu) dùng cho gia súc.
  • Cảnh báo an toàn: không ăn sống; nhựa chứa canxi oxalat gây ngứa, rát miệng — phải nấu chín kỹ để loại bỏ.

Đặc tính

Dạng
Cây thảo khổng lồ có thân củ, cao tới 3 m; lá to hình tim–khiên trên cuống dài mập
Đặc trưng
Tán lá khổng lồ; cụm hoa mo–bông mo đặc trưng họ Ráy; củ nhiều tinh bột
Dinh dưỡng
Củ giàu tinh bột, kali; cuống lá mọng nước, ít năng lượng
Độc & thận trọng
Nhựa có canxi oxalat: không ăn sống; phải nấu chín kỹ; thận trọng với trẻ nhỏ

Sinh cảnh & bảo tồn

Ráy ưa khí hậu nóng ẩm, đất ẩm giàu mùn và nơi có bóng râm nhẹ; thường mọc ven suối, khe ẩm, dưới tán rừng nhiệt đới hoặc được trồng. Bản địa vùng nhiệt đới Đông Nam Á hải đảo và New Guinea; được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới để lấy củ, cuống lá ăn được và làm cảnh.

Bảo tồn

Ráy phân bố rộng và được trồng phổ biến khắp vùng nhiệt đới; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Ráy (Araceae), chi Alocasia. Giá trị: củ và cuống lá làm thực phẩm, cây cảnh; nhựa có canxi oxalat nên phải nấu chín kỹ.

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Alocasia macrorrhizos (L.) G.Don — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Alocasia macrorrhizos (L.) G.Don — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Alocasia macrorrhizos (giant taro) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Ráy — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 海芋 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0 US); Obsidian Soul (CC0); さつまやまいもすけ (CC0) — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: AlocasiaMacrorrhizaLeaf (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.