Sả
Cymbopogon citratus (DC.) Stapf
Sả (Cymbopogon citratus) là cây họ Hòa thảo, bụi lớn, thân rỗng, lá thơm chanh; đập dập ướp cá, thịt, nấu canh chua, nước chấm; thường trồng quanh nhà ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Sả (Cymbopogon citratus) là cây thân thảo thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), mọc thành bụi lớn với hệ thống thân rễ ngắn chùm. Thân rỗng, xanh, thẳng hoặc hơi cong, dài 1–2 m, vách mỏng, đốt rõ. Lá hình lưỡi kiếm, rất dài, xếp thành vành, mép sắc, mặt trên nhẵn, mặt dưới hơi nhám; khi vò nhẹ có mùi thơm chanh đặc trưng nhờ tinh dầu citronellal, geraniol. Hoa ít khi mọc (ở điều kiện trồng thường không ra hoa), tạo thành cụm. Phần dùng là phần dưới thân non (bát sả) và lá tươi. Dùng đập dập, cắt nhỏ hoặc giã nhẹ để giải phóng hương. Thường ướp cá, tôm, gà, thịt heo, nấu canh chua, lẩu, làm nước chấm (nước mắm sả ớt).
Sả có nguồn gốc ở miền Nam Ấn Độ và Sri Lanka; ngày nay trồng rộng rãi khắp Đông Nam Á, Đông Á và châu Mỹ nhiệt đới. Ở Việt Nam, sả là cây gia vị quen thuộc: được trồng trong chậu, trong vườn quanh nhà. Thân sả đập dập ướp cá kho tộ, cá chiên, thịt nướng; nấu canh chua cá, bún bò Huế, lẩu hải sản; lá sả dùng bó cùng gừng để tăng hương. Tinh dầu sả dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, diệt côn trùng (repellent); trong dân gian dùng nấu nước gội, xông hơi hoặc trà sả để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi. Sả trồng dễ, sinh trưởng nhanh, có khả năng chống cỏ, ưa nắng, đất thoát nước.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Sả mọc thành bụi lớn, thân rỗng, xanh.
Thân sả
Thân sả thon dài, màu xanh.
Lá
Lá sả dài, hình lưỡi kiếm, mùi thơm.
Vườn sả
Bụi sả trồng trong vườn.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Nam Á40%
- Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản)15%
- Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka)15%
- Trung Mỹ & Nam Mỹ nhiệt đới15%
- Vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (citronellal, geraniol)Thơm chanh35%
- Cellulose30%
- Hemicellulose & lignin20%
- Nước10%
- Khoáng & flavonoid5%
Công dụng
- Ẩm thực: đập dập ướp cá, tôm, gà, thịt; nấu canh chua, bún bò Huế, lẩu; nước mắm sả ớt
- Y học dân gian: trà sả hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi; nước gội sả trị gàu nhẹ
- Mỹ phẩm & tinh dầu: nước hoa, dầu gội, xà phòng; tinh dầu làm hương liệu
- Trồng trọt: cây cảnh vườn, hàng rào thấp; trồng dễ, mọc nhanh, chắn cỏ
Đặc tính
- Mùi
- Thơm chanh mạnh
- Tính
- Ấm, ấm (dân gian)
- Dạng
- Bụi lớn, thân rỗng
- Sử dụng
- Gia vị, hương liệu
Sinh cảnh & bảo tồn
Sả ưa ánh sáng đầy đủ, đất giàu hữu cơ, tơi xốp, thoát nước tốt, pH 5,5–7. Trồng bằng tách bụi (mật độ 20–30 cm); tưới vừa phải, đặc biệt mùa khô. Mọc nhanh sau tách; cắt thân non sử dụng quanh năm. Trồng chủ yếu quanh nhà, sân vườn; không chịu úng lâu. Ở Việt Nam trồng khắp ba miền, nhiều nhất đồng bằng và trung du.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), phân họ Panicoideae.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Cymbopogon citratus (DC.) Stapf. — Kew Science, 2026
- 2Lemongrass — mô tả, sử dụng, tinh dầu — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Sả — đặc điểm, ẩm thực Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Cymbopogon citratus — citronellal, geraniol, ứng dụng dược liệu — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) / commons users (CC BY-SA 3.0/4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Sumetee Thet (CC BY-SA 4.0) / various (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,

