Sầu đâu
Azadirachta indica A.Juss.
Sầu đâu (Azadirachta indica) là cây gỗ họ Xoan chịu hạn; lá, hoa, vỏ chứa azadirachtin đắng — làm thuốc trừ sâu sinh học, chữa bệnh; đọt non luộc chấm làm gỏi sầu đâu ở Nam Bộ.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây gỗ cao 15–30 m, tán rộng.
Lá
Lá kép lông chim, vị đắng.
Hoa
Hoa trắng kem, thơm mật ong.
Quả
Quả hạch chứa hạt nhiều dầu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh)45%
- Đông Dương (Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Campuchia)25%
- Đông Nam Á khác10%
- Châu Phi & Trung Đông (nhập nội)10%
- Châu Mỹ nhiệt đới & khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Triglycerid & acid béo70%
- Các chất khác (vitamin, chất thơm)20%
- Nước5%
- Limonoid (azadirachtin, nimbin)2%
- Protein & chất chứa nitơ1.5%
- Chất không xà phòng hóa1.5%
Công dụng
- Y học: lá, vỏ, dầu chữa bệnh ngoài da, sốt, tiểu đường, đau răng; dùng trong Ayurveda và y học dân gian Đông Nam Á
- Trừ sâu: azadirachtin là hoạt chất trừ sâu tự nhiên ít độc; dầu neem và dịch chiết lá dùng bảo vệ cây trồng
- Ẩm thực: đọt non và hoa luộc chấm mắm, làm gỏi sầu đâu (gỏi đắng) ăn kèm cá kho — món quen thuộc Nam Bộ
- Khác: cành làm tăm, bàn chải truyền thống; gỗ bền chống mối; trồng bóng mát, cải tạo đất, chống xói mòn
Đặc tính
- Dạng
- Cây gỗ thường xanh
- Vị
- Đắng đặc trưng
- Đặc trưng
- Chứa azadirachtin trừ sâu
- Công dụng
- Thuốc, trừ sâu, gỏi sầu đâu
Sinh cảnh & bảo tồn
Sầu đâu có nguồn gốc tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Dương, nay được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây ưa khí hậu nóng, chịu hạn rất tốt, thích đất sâu thoát nước, sinh trưởng được trên đất nghèo và đất cát ven biển. Ở Việt Nam, sầu đâu mọc nhiều ở Nam Bộ, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long: đọt non và hoa dùng nấu canh, làm gỏi sầu đâu; cây còn trồng lấy bóng mát và gỗ.
Bảo tồn
Loài được IUCN xếp hạng Ít quan tâm (LC). Họ Xoan (Meliaceae), chi Azadirachta.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Azadirachta indica A.Juss. — Kew Science, 2026
- 2Azadirachta indica (neem) — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Sầu đâu — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4印楝 Azadirachta indica — 形態、藥用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 5Nguồn ảnh: Mokkie (CC BY-SA 3.0) / Nkpelawuni (CC BY-SA 4.0) / Sindugab (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Palash90 (CC BY-SA 3.0) / Mukesh721 (CC BY-SA 4.0) / Amizhthamathi Ponnuswamy (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
