Sầu riêng
Durio zibethinus L.
Sầu riêng (Durio zibethinus) là cây gỗ lớn họ Cẩm quỳ, quả to vỏ gai, cơm vàng béo ngọt, mùi nồng đặc trưng; 'vua trái cây' Đông Nam Á, nguồn gốc Borneo-Sumatra, trồng phổ biến ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây gỗ thường xanh lớn, cao 25–50 m, thân thẳng, tán rậm. Lá đơn nguyên mọc cách, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới phủ vảy hình sao màu vàng nâu. Hoa mọc thành chùm 3–30 bông trên cành già (cauliflory), hoa to 5–7 cm, màu trắng đến vàng kem, nở ban đêm với mùi thơm nồng, thụ phấn chủ yếu nhờ dơi mật hoa. Quả to, hình bầu dục đến gần tròn, dài tới 30 cm, nặng 1–3 kg; vỏ dày 5–6 mm phủ gai cứng hình tháp nhọn; khi chín quả vỡ thành 5 mảnh dọc. Cơm quả (aril) màu vàng nhạt đến vàng cam, vị béo ngọt phức tạp, kết cấu mịn như kem; mỗi múi chứa 1–2 hạt dẹt lớn, có thể ăn sau khi nấu chín.
Sầu riêng thuộc chi Durio (họ Cẩm quỳ, trước đây xếp họ Gạo/Bombacaceae), gồm khoảng 30 loài, ít nhất 9 loài cho quả ăn được; Durio zibethinus có nguồn gốc Borneo và Sumatra và là loài duy nhất được bán trên thị trường quốc tế. Thái Lan có hơn 300 giống được đặt tên, Malaysia khoảng 100 giống (1987); các giống nổi tiếng gồm Monthong (Thái Lan) và Musang King / Mao Shan Wang (Malaysia). Mùi đặc trưng của quả do các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (như ethanethiol) tạo nên, có thể lưu lại vài ngày; một số khách sạn và phương tiện công cộng ở Singapore, Bangkok cấm mang sầu riêng. Ở Việt Nam, sầu riêng trồng nhiều ở Tiền Giang (Cái Bè), Bến Tre, Đồng Nai, Bình Phước và Lâm Đồng; cây ghép cho quả sau 4–5 năm; Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu sầu riêng lớn sang Trung Quốc.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây & tán lá
Cây gỗ thường xanh cao 25–50 m, lá đơn mọc cách, mặt dưới phủ vảy hình sao.
Hoa & quả non
Hoa to trắng-vàng kem mọc chùm trên cành già, nở ban đêm, thụ phấn nhờ dơi mật.
Quả chín
Quả nặng 1–3 kg, vỏ dày phủ gai cứng, khi chín vỡ thành 5 mảnh.
Cơm quả & hạt
Cơm (aril) vàng kem béo ngọt, mỗi múi chứa 1–2 hạt; hạt ăn được khi nấu chín.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Borneo & Sumatra (nguồn gốc)30%
- Đông Nam Á lục địa (Thái Lan, Malaysia — nhiều giống)30%
- Việt Nam (Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Nai, Lâm Đồng)20%
- Philippines, Indonesia · xuất khẩu sang Trung Quốc20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcCơm quả tươi62%
- Glucid (đường)Nguồn năng lượng, vị ngọt27%
- Chất béoTạo vị béo kem5%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa3%
- Đạm (protein)Hàm lượng vừa phải1.5%
- Vitamin & khoáng (C, B1, B2, K, Mg)Vitamin C, vitamin B; kali, magie1.5%
Công dụng
- Cơm quả ăn tươi; chế biến kem sầu riêng, bánh pía, chè, xôi, bánh ngọt
- Cơm quả sấy, tẩm đường, kẹo sầu riêng, bột sầu riêng làm nguyên liệu bánh
- Hạt nấu chín ăn được (rang/hấp); lá non ăn như rau (một số nơi)
- Quả tươi xuất khẩu (giống Ri6, Monthong) sang Trung Quốc; cây ăn trái giá trị cao
Đặc tính
- Thân
- Gỗ lớn 25–50 m, vỏ xù xì
- Lá
- Đơn, mọc cách, vảy hình sao
- Hoa
- Chùm trên cành già, nở đêm
- Quả
- Vỏ dày gai cứng, vỡ 5 mảnh khi chín
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây nhiệt đới ẩm, ưa mưa đều và đất sâu, thoát nước tốt, pH hơi chua. Ở Việt Nam trồng chủ yếu ở Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Nai, Bình Phước, Lâm Đồng; cây ghép cho quả sau 4–5 năm, thu hoạch 1–2 vụ/năm.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá (NE). Loài trồng phổ biến trong vườn tại Đông Nam Á; các loài hoang dại khác của chi Durio cần bảo tồn.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Durio zibethinus L. — Kew Science, 2026
- 2Durian — mô tả, phân loại, mùi, canh tác — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Sầu riêng — đặc điểm, giống, sử dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4FAOSTAT — Crops and livestock products (durians) — FAO, 2024
- 5Nguồn ảnh: Yun Huang Yong / takato marui / Herbertkikoy (CC BY-SA 2.0 / 2.0 / 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Wellcome Collection / Carlquist (DPLA) / Manfi (CC BY 4.0 / 4.0 / CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

