Sim — Cây
Họ Sim (Myrtaceae)NE · Chưa xếp hạng

Sim

Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk.

Tên gọi khácHồng simSim rừng

Sim (Rhodomyrtus tomentosa) là cây bụi thường xanh, hoa hồng 5 cánh, quả mọng tím đen ăn được; ngâm rượu sim, mứt; giàu vitamin C, anthocyanin; mọc hoang trên đồi chua.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Sim (Rhodomyrtus tomentosa), còn gọi hồng sim hay sim rừng, là cây bụi thường xanh thuộc họ Sim (Myrtaceae), cao 1–2 m (đôi khi tới 4 m), phân cành nhiều, cành non và lá non có lông mịn. Lá mọc đối, hình trứng, có ba gân dọc nổi rõ và mặt dưới phủ lông. Hoa có 5 cánh màu hồng đến tím hồng, nhiều nhị, nở rộ vào mùa hè, thơm nhẹ. Quả là quả mọng hình cầu hoặc bầu dục, dài 1–1,5 cm, khi chín màu tím đen, có đài tồn tại ở đỉnh, ăn được, vị ngọt xen chát. Loài có nguồn gốc Nam Á và Đông Nam Á, mọc hoang thành quần thể trên đồi trọc, đất chua, bạc màu; được đưa tới Hawaii nơi trở thành loài xâm lấn.

Quả sim chín được ăn tươi và nổi tiếng nhất qua món rượu sim – đặc sản Phú Quốc và nhiều tỉnh miền Trung; quả còn làm mứt, sinh tố, nước giải khát. Quả chứa nhiều anthocyanin (sắc tố tím), tannin, vitamin C và chất chống oxy hoá, có tác dụng hỗ trợ tiêu hoá; trong y học dân gian, quả và lá sim được dùng cầm tiêu chảy, chắc dạ. Nhờ chịu đất chua bạc màu, ưa sáng và chịu hạn tốt, sim được dùng phủ xanh đồi trọc, chống xói mòn; hoa là nguồn mật cho ong. Quả được thu hái chủ yếu từ tự nhiên vào tháng 7–9 hằng năm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây sim thường xanh, phân cành nhiều, cành non có lông.

Hoa

Hoa sim 5 cánh hồng, nhiều nhị.

Quả non

Quả sim non màu xanh, đài tồn tại ở đỉnh.

Quả chín

Quả sim chín tím đen, mọng nước.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam30%
  • Đông Nam Á25%
  • Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka)15%
  • Đông Á (Nam Trung Quốc, Đài Loan)15%
  • Hawaii & vùng khác (nhập)15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước80%
  • Glucid15%
  • Chất xơ3%
  • Protein1%
  • Vitamin & khoángVitamin C, anthocyanin0.7%
  • Chất béo0.3%

Công dụng

  • Ẩm thực: ăn tươi, ngâm rượu sim, làm mứt, sinh tố, nước giải khát
  • Sức khoẻ: giàu anthocyanin, tannin, vitamin C; chống oxy hoá, hỗ trợ tiêu hoá, cầm tiêu chảy
  • Sinh thái & đất: phủ xanh đồi trọc, chống xói mòn, chịu đất chua; hoa nuôi ong
  • Khác: cây cảnh; ở Hawaii là loài xâm lấn

Đặc tính

Dạng
Cây bụi thường xanh
Quả
Mọng, tím đen, ngọt chát
Tính
Bình, hơi chát
Tác dụng
Hỗ trợ tiêu hoá, cầm tiêu chảy, chống oxy hoá

Sinh cảnh & bảo tồn

Sim ưa sáng, khí hậu nhiệt đới đến cận nhiệt đới, mọc hoang thành quần thể trên đồi trọc, đất chua, bạc màu (pH 4–5,5) và chịu hạn tốt. Cây ra hoa tháng 4–6, quả chín tháng 7–9. Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành. Ở Việt Nam, sim mọc nhiều ở vùng đồi miền Trung, Đông Nam Bộ và Phú Quốc; quả được khai thác tự nhiên để ngâm rượu đặc sản.

Bảo tồn

Loài mọc hoang phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES (tại Hawaii được coi là loài xâm lấn). Họ Sim (Myrtaceae).

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk. — Kew Science, 2026
  2. 2Rose myrtle — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Sim — đặc điểm, rượu sim, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Rhodomyrtus tomentosa — anthocyanin, tannin, chống oxy hoá — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Earth100 (CC BY-SA 3.0) / Yu-Cheng Zeng (CC BY 4.0) / Mokkie (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Fakhruddin Hamzah (CC BY 2.5) / M108t (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.