Tiểu hồi hương
Foeniculum vulgare Mill.
Tiểu hồi hương (Foeniculum vulgare) là cây thảo thơm họ Hoa tán; lá non, hạt và củ dùng làm gia vị, trừ đầy hơi, long đờm, lợi sữa; tinh dầu giàu anethol tạo mùi hồi đặc trưng.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Tiểu hồi hương (Foeniculum vulgare), còn gọi tiểu hồi, hồi hương hay thì là Pháp, là cây thảo sống dai, thơm mạnh, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), chi Foeniculum, cao 0,5–2,5 m. Thân mọc đứng, nhẵn, có khía, phân nhánh ở ngọn, màu lục xám phủ sáp. Lá mọc so le, xẻ 3–4 lần hình lông chim, các thuỳ cuối hình sợi mảnh như lông, dài tới 50 cm; gốc cuống lá phình thành bẹ ôm thân. Hoa nhỏ màu vàng tươi, họp thành tán kép lớn rộng 5–15 cm gồm nhiều tán nhỏ; mỗi hoa có 5 cánh và 5 nhị. Quả là phân quả (schizocarp) hình trứng–trụ, dài 4–10 mm, có gờ, khi chín màu nâu lục, tách thành hai phân quả mỗi bên chứa một hạt — chính là gia vị "hạt tiểu hồi". Giống trồng Florence (var. dulce/azoricum) có bẹ lá phình to tạo thành "củ thì là" ăn được.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Tiểu hồi hương bản địa vùng bờ biển Địa Trung Hải (Nam Âu, Bắc Phi, Tây Á), sau lan rộng và tự nhiên hoá khắp châu Âu, châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam), châu Mỹ và châu Đại Dương; ưa nơi khô thoáng, đất pha cát, thường mọc ven biển, ven sông, bãi hoang và đất canh tác. Cây được trồng để lấy lá, hạt và củ. Toàn cây chứa tinh dầu giàu trans-anethol (tới 60–80%) tạo mùi hồi đặc trưng, cùng fenchon, estragol (methylchavicol), limonen; quả còn chứa flavonoid, hợp chất phenolic, dầu béo, protein và chất xơ. Tinh dầu và hạt có tác dụng trừ đầy hơi, chống co thắt, kháng khuẩn, kháng viêm, lợi sữa và long đờm. Đông y dùng quả (小茴香 — tiểu hồi hương) vị cay, tính ấm, quy kinh can–thận–tỳ–vị: tán hàn, hành khí, hoà vị, chỉ thống; trị đau bụng lạnh, sôi bụng, đầy hơi, nôn và đau bụng kinh; liều 3–6 g/ngày. Thận trọng: tinh dầu đậm đặc chứa estragol, không dùng liều cao kéo dài; phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên hạn chế.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo sống dai cao 0,5–2,5 m, thân có khía màu lục xám, lá xẻ lông chim như sợi mọc thành bụi.
Hoa
Hoa nhỏ màu vàng tươi họp thành tán kép lớn; nở chủ yếu tháng 6–9 (ở châu Âu); mỗi hoa 5 cánh, 5 nhị.
Quả (hạt)
Phân quả thơm mùi hồi, dài 4–10 mm, chín và thu hoạch vào cuối hè–thu; là gia vị và vị thuốc "tiểu hồi hương".
Củ (thì là Florence)
Giống Florence (var. azoricum) hình thành bẹ lá phình to thành "củ" giòn ngọt, thu hoạch khi củ căng tròn.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Địa Trung Hải (bản địa: Nam Âu, Bắc Phi, Tây Á)35%
- Châu Âu & Tây Á (tự nhiên hoá)25%
- Trung Quốc & Ấn Độ20%
- Châu Mỹ (Bắc & Nam)12%
- Châu Đại Dương & nơi khác8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- trans-AnetholMùi hồi đặc trưng, trừ đầy hơi, kháng khuẩn40%
- FenchonTạo mùi long não nhẹ, long đờm15%
- Estragol (methylchavicol)Thơm, cần thận trọng liều cao12%
- Limonen & tinh dầu khácThơm dịu, hỗ trợ tiêu hoá10%
- Flavonoid & hợp chất phenolicChống oxy hoá, kháng viêm13%
- Dầu béo, protein & chất xơ (hạt)Dinh dưỡng, nhuận tràng nhẹ10%
Công dụng
- Gia vị & rau: lá non và hạt (tiểu hồi) ướp thịt, cá, dưa muối, bánh mì và đồ ngọt; củ thì là Florence ăn sống, nướng hoặc xào.
- Tiêu hoá: trừ đầy hơi, chống co thắt, trị sôi bụng, đầy hơi, nôn ở người lớn và trẻ nhỏ; nước hạt hồi giúp giảm đau bụng.
- Long đờm & hô hấp: dùng cho ho, viêm họng, tắc nghẽn phổi nhờ tinh dầu long đờm và kháng khuẩn.
- Lợi sữa & phụ khoa: theo y học cổ truyền, hạt hồi kích thích tiết sữa; hỗ trợ trị đau bụng kinh do hàn.
- Đông y (小茴香): tán hàn, hành khí, hoà vị, chỉ thống; trị đau bụng lạnh, thoát vị, tiểu khó do hàn; cũng làm thuốc trị đau lưng, đầy bụng.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo sống dai cao 0,5–2,5 m, thơm mạnh, thân có khía
- Đặc trưng
- Lá xẻ lông chim như sợi; tán kép hoa vàng; phân quả thơm mùi hồi
- Dược lý
- Trừ đầy hơi, chống co thắt, lợi sữa, long đờm, kháng khuẩn, kháng viêm
- An toàn
- Vị cay, tính ấm; liều 3–6 g/ngày; tinh dầu đậm đặc chứa estragol, thận trọng khi mang thai và ở trẻ nhỏ
Sinh cảnh & bảo tồn
Tiểu hồi hương mọc nơi khô thoáng, ưa đất pha cát, thoát nước, nhiều nắng; thường gặp ở ven biển, ven sông, bãi hoang, ven đường và đất canh tác. Cây chịu khô hạn khá tốt, bản địa vùng khí hậu Địa Trung Hải và đã tự nhiên hoá ở nhiều vùng ôn đới–cận nhiệt đới.
Bảo tồn
Tiểu hồi hương phân bố rất rộng và được trồng khắp thế giới; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Hoa tán (Apiaceae), chi Foeniculum. Giá trị: rau, gia vị (hạt tiểu hồi, củ thì là Florence) và dược liệu.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Foeniculum vulgare Mill. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Foeniculum vulgare Mill. — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Foeniculum vulgare (Fennel) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Tiểu hồi hương — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 茴香 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Javier martin (Public domain); Petruss (CC BY-SA 3.0); SAplants (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Stefan.lefnaer (CC BY-SA 4.0); Schlaghecken Josef (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
