Tre
Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl.
Tre (Bambusa vulgaris) là cây họ Hòa thảo, thân gỗ hóa mọc cụm cao 10–20 m, lá nhọn; dùng làm nhà, giàn giáo, thủ công, măng ăn được; mọc nhanh, trồng phổ biến ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Tre (Bambusa vulgaris) là loài tre lớn thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), thân ngầm dạng bụi cụm (mã chùy), thân gỗ hóa cao 10–20 m, đường kính 5–10 cm, vách dày, đốt rõ. Thân non phủ lông trắng ngắn, già nhẵn bóng; màu xanh lục hoặc vàng tươi, giống Vittata có sọc xanh vàng dọc thân rất đẹp. Lá hình mác hẹp, gân song song, dài 10–25 cm, phiến dày dai; lá kèm (bẹ) có lông cứng. Măng non nở từ thân ngầm mùa mưa, mập, được coi là rau. Tre ít ra hoa (chu kỳ ra hoa rất dài, có thể 20–60 năm), hoa mọc thành chùy ở ngọn cành, tạo hạt nhỏ như lúa.
Tre vàng có nguồn gốc nhiệt đới châu Á, có thể là Đông Nam Á; ngày nay trồng rộng rãi khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhập vào châu Mỹ, châu Phi từ thế kỷ 17. Ở Việt Nam tre mọc khắp nơi, từ ven sông, bờ ao đến vườn nhà, lũy tre làng; thân dùng làm nhà, giàn giáo, hàng rào, đũa, rổ rá, đồ thủ công mây tre, than tre; măng non luộc, xào, nấu canh, muối chua; lá tre dùng gói bánh (bánh tét, bánh chưng vùng miền Nam), lợp mái, làm nông cụ. Tre trồng nhanh, giữ đất chống xói mòn, hấp thụ carbon; các giống cảnh Vittata, Wamin được ưa chuộng làm cây trang trí.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây tre cao, thân đứng, xanh quanh năm.
Lá
Lá tre hình mác, dùng gói bánh.
Thân
Thân tre có đốt, vệt sọc vàng xanh.
Cụm tre
Cụm tre lớn trong rừng nhiệt đới.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia)35%
- Nam Á (Ấn Độ)20%
- Trung Quốc & Đông Á15%
- Châu Phi & châu Mỹ nhiệt đới (nhập)20%
- Vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- CelluloseĐộ bền thân50%
- Lignin & hemicellulose30%
- Nước12%
- Protein & khoáng5%
- Chất khác3%
Công dụng
- Lâm sản: nhà, giàn giáo, hàng rào, đũa, rổ rá, thủ công mây tre; than tre
- Ẩm thực: măng luộc, xào, nấu canh, muối chua; lá gói bánh tét, bánh chưng, cơm lam
- Sinh thái & cảnh quan: giữ đất, chống xói mòn, hấp thụ carbon; giống Vittata, Wamin làm cảnh
- Dân gian: lá, măng mát gan, hỗ trợ tiêu hóa; thân làm nhạc cụ, nông cụ
Đặc tính
- Dạng cây
- Bụi cụm, ưa sáng, mọc nhanh
- Thân
- Chắc, thẳng, dùng xây dựng, thủ công
- Lá
- Dai, dùng gói bánh, lợp mái
- Măng
- Ăn được, luộc/xào/muối chua
Sinh cảnh & bảo tồn
Tre ưa khí hậu nóng ẩm nhiệt đới, đất sâu, thoát nước, đủ ánh sáng; chịu được đất nghèo, mọc ven sông, bờ ao. Nhân giống bằng khúc thân (giâm án) hoặc tách bụi; trồng đầu mùa mưa, mật độ 500–800 cây/ha; bón phân chuồng, tưới ẩm mùa khô. Thu hoạch thân 3–5 năm tuổi, chặt sát gốc; măng thu mùa mưa. Ở Việt Nam trồng quanh làng xóm, ven sông cả ba miền.
Bảo tồn
Loài trồng trọt, nhập canh hóa rộng rãi, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hòa thảo (Poaceae), phân họ Tre (Bambusoideae).
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl. — Kew Science, 2026
- 2Bambusa vulgaris — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Tre, trúc — đặc điểm, trồng trọt, ẩm thực măng tre — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Bambusa vulgaris — thành phần, độ bền thân, giá trị kinh tế — Nghiên cứu lâm nghiệp, 2023
- 5Nguồn ảnh: Bommi Dharrshini O (CC BY-SA 4.0) / Krzysztof Ziarnek (CC BY-SA 4.0) / Emoke Denes (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: S.K. Gawali (CC BY-SA 3.0) / David J. Stang (CC BY-SA 4.0) / Anup Sadi (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

