Tỳ bà — Cây
Họ Hoa hồng (Rosaceae)NE · Chưa xếp hạng

Tỳ bà

Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl.

Tên gọi khácSơn tràNhót tây

Tỳ bà (Eriobotrya japonica) là cây gỗ nhỏ họ Hoa hồng; lá to có lông gỉ, hoa trắng thơm nở mùa đông; quả vàng cam chua ngọt nhiều nước; lá làm thuốc chữa ho, quả ăn tươi.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Tỳ bà (Eriobotrya japonica), còn gọi sơn trà hay nhót tây, là cây gỗ nhỏ thường xanh thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), có nguồn gốc Trung Quốc và Nhật Bản. Cây cao 5–10 m, tán tròn, cành non phủ lông. Lá rất to, hình mác đến trứng ngược, dài 10–30 cm, mép có răng cưa, gân nổi rõ; mặt trên xanh bóng còn mặt dưới phủ lông màu gỉ sắt — đặc điểm dễ nhận nhất. Vào cuối thu và mùa đông, cây nở chùm hoa nhỏ màu trắng kem, thơm, ở ngọn. Quả hình bầu dục đến tròn, dài 3–5 cm, vỏ màu vàng cam phủ lông tơ mỏng, bên trong là cơm vàng cam vị chua ngọt nhiều nước và thường có vài hạt nâu bóng. Ở Việt Nam, quả chín vào khoảng tháng 3–5. Cây ưa nắng và đất tơi xốp thoát nước, được nhân giống bằng hạt, ghép hoặc chiết. Quả tỳ bà ăn tươi hoặc làm mứt, nước giải khát, si-rô, còn lá là vị thuốc quen thuộc chữa ho.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây gỗ nhỏ thường xanh, cao 5–10 m.

Lá

Lá to, mép răng cưa, mặt dưới có lông gỉ.

Hoa

Hoa trắng kem thơm, mọc thành chùm ở ngọn.

Quả

Quả vàng cam, vị chua ngọt, chứa hạt nâu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc40%
  • Nhật Bản20%
  • Đông Nam Á15%
  • Trung Mỹ & Nam Mỹ15%
  • Địa Trung Hải & khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước87%
  • Glucid10%
  • Xơ1.5%
  • Protein0.5%
  • Vitamin & khoáng0.7%
  • Lipid0.3%

Công dụng

  • Thực phẩm: quả ăn tươi, làm mứt, nước giải khát, si-rô, rượu; giàu vitamin A, C và kali
  • Y học: lá tỳ bà (tỳ bà diệp) là vị thuốc đông y — thanh phế, hóa đàm, chỉ khái; chữa ho, viêm phổi
  • Cảnh: trồng làm cây cảnh, cây bóng mát, hàng rào
  • Khác: gỗ dùng đóng đồ; hạt và lá có thể gây độc nhẹ nếu dùng nhiều (chứa amygdalin)

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ nhỏ
Lá
To, mặt dưới lông gỉ
Quả
Vàng cam, chua ngọt
Tính & dụng
Lá thanh phế, chỉ khái; quả ăn tươi

Sinh cảnh & bảo tồn

Tỳ bà có nguồn gốc Trung Quốc và Nhật Bản, được trồng rộng khắp vùng cận nhiệt đới và ôn đới ấm. Cây ưa nắng và đất tơi xốp thoát nước tốt; nhân giống bằng hạt, ghép hoặc chiết. Cây ra hoa vào cuối thu–đông và cho quả chín vào cuối xuân–đầu hạ. Ở Việt Nam, tỳ bà được trồng ở nhiều tỉnh phía bắc và các vùng núi cao như Sa Pa, Đà Lạt.

Bảo tồn

Loài được trồng rộng khắp vùng cận nhiệt đới, chưa được IUCN đánh giá (NE). Họ Hoa hồng (Rosaceae), chi Eriobotrya.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl. — Kew Science, 2026
  2. 2Loquat — mô tả, trồng trọt, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Tỳ bà — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4枇杷 Eriobotrya japonica — 形態、藥用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Qian2007 (CC BY-SA 4.0) / Minja Klarić (CC BY-SA 4.0) / B.navez (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) / Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US) / Siebold & Zuccarini (Public domain) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.