Táo tây — Cây
Họ Hoa hồng (Rosaceae)NE · Chưa xếp hạng

Táo tây

Malus domestica Borkh.

Tên gọi khácTáoBom

Táo tây (Malus domestica) là cây gỗ nhỏ, hoa trắng hồng, quả giòn ngọt; ăn tươi, nước ép, mứt, cider; giàu pectin, chất chống oxy hoá; trồng vùng ôn đới, Việt Nam nhập.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Táo tây (Malus domestica) là cây gỗ nhỏ rụng lá thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), cao 2–10 m, tán tròn, cành non có lông mịn. Lá hình trứng, mép có răng cưa, mọc so le. Hoa nở vào mùa xuân cùng lúc ra lá, gồm 5 cánh màu trắng phớt hồng, thơm; hoa lưỡng tính nhưng phần lớn cần thụ phấn chéo nhờ ong nên thường trồng xen nhiều giống. Quả là quả pom (táo), đường kính 5–10 cm, vỏ xanh, vàng hoặc đỏ, thịt giòn ngọt, giữa chia 5 ổ chứa hạt. Loài có nguồn gốc Trung Á (dãy Thiên Sơn, Kazakhstan), được thuần hoá từ 4.000–10.000 năm; ngày nay có hàng nghìn giống khác nhau về màu, vị và mùa chín.

Táo là một trong những loại quả ôn đới được tiêu thụ nhiều nhất thế giới. Quả ăn tươi, làm salad, ép nước, nấu mứt, bánh nướng (apple pie), hoặc lên men thành rượu cider và giấm táo; pectin từ táo dùng làm chất tạo đông thực phẩm. Nhờ giàu chất xơ hoà tan pectin và chất chống oxy hoá (quercetin, catechin), táo hỗ trợ giảm cholesterol, ổn định đường huyết và tốt cho tiêu hoá. Ở Việt Nam, táo chủ yếu nhập khẩu (New Zealand, Mỹ, Trung Quốc); cây chỉ trồng thử ở vùng cao lạnh như Sa Pa, Mộc Châu nhưng thiếu lạnh mùa đông nên năng suất và chất lượng hạn chế.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây táo ra quả đỏ.

Hoa

Hoa táo trắng hồng mùa xuân.

Quả non

Quả táo non trên cành.

Quả

Quả táo chín đỏ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc40%
  • Châu Âu20%
  • Châu Mỹ15%
  • Ấn Độ & Trung Á15%
  • Vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước86%
  • GlucidFructose, glucose11%
  • Chất xơ (pectin)Giảm cholesterol2%
  • Protein0.5%
  • Chất béo0.3%
  • Vitamin & khoángVitamin C, K, kali0.2%

Công dụng

  • Ẩm thực: ăn tươi, salad, nước ép, mứt, bánh nướng (apple pie), giấm táo, rượu cider
  • Sức khoẻ: pectin giảm cholesterol, ổn định đường huyết; chất chống oxy hoá
  • Công nghiệp: nước ép, cider, giấm, pectin, hương liệu
  • Khác: gỗ làm đồ mộc, cây cảnh quan, mật ong từ hoa táo

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ nhỏ rụng lá
Quả
Giòn, ngọt, thơm
Tính
Bình, hơi mát
Tác dụng
Nhuận tràng, hỗ trợ tiêu hoá, giảm cholesterol

Sinh cảnh & bảo tồn

Táo ưa khí hậu ôn hoà, cần tích luỹ lạnh mùa đông (chilling) để ra hoa đậu quả tốt; đất sâu, tơi xốp, thoát nước, pH 6–7. Cây trồng bằng ghép mắt/ghép cành trên gốc ghép lùn; cần tỉa cành tạo tán và phòng sâu bệnh (bệnh vảy, rệp). Ở Việt Nam chỉ trồng thử ở vùng cao lạnh (Sa Pa, Mộc Châu, Lào Cai), năng suất hạn chế do thiếu lạnh; đa số táo là nhập khẩu.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hoa hồng (Rosaceae), tông Maleae.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Malus domestica Borkh. — Kew Science, 2026
  2. 2Apple — mô tả, giống, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Táo tây — đặc điểm, trồng trọt, dinh dưỡng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Malus domestica — pectin, polyphenol, chỉ số đường huyết — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: W.carter (CC0) / Auli Raha (CC BY-SA 4.0) / Kor!An (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Agnes Monkelbaan (CC BY-SA 4.0) / Abhijit Tembhekar (CC BY 2.0) / Wandenging Biimou (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.