Lê
Pyrus pyrifolia (Burm.f.) Nakai
Lê (Pyrus pyrifolia) là cây gỗ rụng lá họ Hoa hồng; quả tròn giòn, vỏ vàng nâu, vị ngọt mát nhiều nước — ăn tươi, làm nước ép, hầm; nổi tiếng ở vùng cao mát như Sa Pa, Mộc Châu.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Lê là cây gỗ rụng lá cao 5–12 m, tán thưa; lá đơn, hình trứng, mép có răng nhọn, khi non hơi phủ lông. Hoa trắng năm cánh nở trước hoặc cùng lúc với lá vào mùa xuân. Quả hạch dạng quả táo, hình cầu, đường kính 5–10 cm, vỏ mỏng màu vàng nâu lấm tấm; thịt trắng giòn, nhiều nước, vị ngọt dịu, giữa có lõi hạt nhỏ.
Lê có nguồn gốc Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc); ở Việt Nam trồng ở Sa Pa (Lào Cai), Mộc Châu (Sơn La), Hà Giang. Quả ăn tươi, ép nước, hầm đường phèn (trị ho), làm rượu lê, mứt. Đông y xem lê vị ngọt, tính mát, giúp nhuận phế, thanh nhiệt, tiêu đờm; giàu chất xơ và vitamin C.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc40%
- Nhật Bản – Hàn Quốc20%
- Việt Nam10%
- Khác30%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa40%
- Vitamin CChống oxy hóa30%
- Nước và khoángGiải nhiệt30%
Công dụng
- Quả ăn tươi, ép nước
- Hầm đường phèn trị ho
- Rượu lê, mứt
Đặc tính
- Mùi vị
- Ngọt mát, giòn, nhiều nước
- Giá trị
- Nhuận phế, thanh nhiệt (đông y)
Sinh cảnh & bảo tồn
Khí hậu ôn đới đến cận nhiệt đới mát, có mùa đông lạnh; đất sâu, thoát nước tốt.
Bảo tồn
Được trồng rộng khắp, không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Kew Science – Plants of the World Online: Pyrus pyrifolia — Kew (Plants of the World Online), 2026
- 2Wikipedia – Pyrus pyrifolia — Wikipedia, 2026
