Vối
Syzygium nervosum A.Cunn. ex DC.
Vối (Syzygium nervosum, trước đây gọi Cleistocalyx operculatus) là cây gỗ ven sông; lá non và nụ hoa phơi khô nấu thành 'nước vối' — thức uống truyền thống giúp ăn ngon, tiêu hóa. Cây chứa chalcon C-methyl hóa DMC và phloroglucinol có tác dụng kháng ung thư, kháng virus, chống viêm.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Vối là cây gỗ thường xanh cao 10–20 m, vỏ xám nhẵn, tán rậm. Lá mọc đối, hình mác dài 8–15 cm, cuống ngắn; phiến lá dai, mặt dưới nhạt. Cụm hoa hình xim mọc ở nách lá; nụ hoa có mũ (nắp/operculum) đậy kín bao quanh bầu, khi nở nắp bật ra — đặc điểm của chi. Quả mọng hình cầu, chín tím đen, chứa 1–2 hạt.
Theo Kew POWO, vối bản địa vùng châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới kéo dài tới Bắc Úc: Ấn Độ (Assam, Đông Himalaya), Nepal, Bangladesh, Sri Lanka; nam Trung Quốc (Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam, Tây Tạng) và Đài Loan; Campuchia, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam; Borneo, Java, Malaya, Maluku, Philippines, Sumatra, quần đảo Sunda nhỏ và đảo Christmas; bắc và tây Australia. Tại Việt Nam cây mọc nơi ẩm ven sông, ao hồ, đất phù sa và thường được trồng ở đình chùa, ven đường làng.
Từ 2002–2019, các nghiên cứu hóa thực vật đã nhận diện 86 hợp chất từ lá và nụ vối, chia ba nhóm chính: triterpenoid khung oleanane/ursane, flavonoid C-methyl hóa (chủ yếu là chalcon) và phloroglucinol đa vòng (Pham và CS, 2020). Hoạt chất được chú ý nhất là chalcon C-methyl hóa DMC (2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy-3′,5′-dimethylchalcone), hiện diện ở lá, nụ và hạt. Hàm lượng DMC trong nụ khoảng 0,97–1,20 mg/g và acid ursolic 2,86–3,55 mg/g dược liệu khô. Lá và nụ còn chứa kaempferol, quercetin, myricetin, tamarixetin, các dẫn xuất phloroglucinol gắn monoterpen (cleistoperlone A) và tinh dầu với β-caryophyllene, α-terpineol cùng caryophyllene oxide.
Nước sắc từ lá non và nụ phơi khô là thức uống truyền thống ở Việt Nam và nam Trung Quốc, dùng trị cảm, sốt, viêm họng và rối loạn tiêu hóa; lá và nụ còn dùng ngoài cho vết bầm, mụn nhọt và loét da (Pham và CS, 2020). Nghiên cứu hiện đại cho thấy DMC có độc tính chọn lọc trên nhiều dòng tế bào ung thư (IC50 32,3 µM với SMMC-7721) và đảo ngược đa kháng thuốc; flavonoid C-methyl ức chế neuraminidase cúm H1N1 (IC50 8,15–93,77 µM), mạnh hơn trên chủng kháng oseltamivir H274Y; cleistoperlone A ức chế HSV-1 (IC50 7,50 µM). Dịch chiết nụ và DMC bảo vệ chuột khỏi sốc nội độc tố qua con đường Nrf2/HO-1 (2019), còn dẫn xuất chalcon–monoterpen ức chế PTP1B (IC50 0,9–3,9 µM), gợi ý tiềm năng hạ đường huyết. Quả chín ăn được và được dùng làm mứt, nước quả ở Thái Lan; gỗ dùng đóng đồ.
Nước vối được coi là thức uống an toàn khi dùng ở mức thông thường; tuy nhiên các nghiên cứu dược lý chủ yếu mới ở mức in vitro và trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người, nên không nên dùng đậm đặc kéo dài hoặc tự ý dùng DMC chiết xuất. IUCN xếp vối ở mức Ít quan tâm (Least Concern, LC) và loài không nằm trong CITES; cây phân bố rộng, quần thể lớn và được trồng phổ biến, song cần giữ các cây cổ thụ ven sông làm nguồn giống.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Quả mọng chín tím đen cho hạt nhỏ; gieo trong bầu ẩm, nảy mầm sau vài tuần.
Cây non
Cây non ưa ẩm, lớn vừa phải; trồng ven bờ để lấy lá và bóng mát.
Ra nụ – hái lá
Nụ hoa và lá bánh tẻ được hái, phơi khô nấu nước.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam18%
- Nam Trung Quốc & Đài Loan22%
- Nam Á (Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka)18%
- Đông Nam Á lục địa khác (Campuchia, Myanmar, Thái Lan)16%
- Malesia (Borneo, Java, Malaya, Maluku, Philippines, Sumatra…)18%
- Bắc & Tây Úc8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- DMC (2′,4′-dihydroxy-6′-methoxy-3′,5′-dimethylchalcone)Chalcon C-methyl hóa chính; kháng ung thư, chống viêm, hạ đường huyết20%
- Chalcon C-methyl hóa khác (3′-formyl…)Gồm dẫn xuất formyl và chalcon–monoterpen10%
- Flavonol (kaempferol, quercetin, myricetin, tamarixetin)Chống oxy hóa, độc tế bào nhẹ14%
- Triterpenoid oleanane/ursane (acid ursolic, oleanolic)Nhóm chính trong lá và nụ16%
- Phloroglucinol đa vòng (cleistoperlone A…)Kháng HSV-1, kháng virus12%
- Tinh dầu (β-caryophyllene, α-terpineol…)Hương thơm của lá và nụ16%
- Acid hữu cơ, tanin & hợp chất khácVị chát nhẹ của nước vối12%
Công dụng
- Nấu 'nước vối' từ lá non và nụ phơi khô — giải khát, hỗ trợ tiêu hóa
- Y học cổ truyền: trị cảm, sốt, viêm họng, rối loạn tiêu hóa
- Dùng ngoài: vết bầm, mụn nhọt, loét da
- Quả chín ăn được, làm mứt và nước quả (Thái Lan)
- Gỗ đóng đồ nội thất, cây bóng mát ven sông
- Nghiên cứu: DMC kháng ung thư/kháng virus, dẫn xuất PTP1B hạ đường huyết
Đặc tính
- Lá
- Hình mác, mọc đối
- Nụ hoa
- Có mũ (nắp) đặc trưng
- Vị nước sắc
- Hơi chát, thơm
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới tới Bắc Úc; mọc nơi ẩm ướt ven sông, ao hồ, đầm lầy và đất phù sa, độ cao tới khoảng 600 m. Tại Việt Nam cây thường được trồng ở đình chùa, ven đường làng và bờ nước để lấy lá, nụ và bóng mát.
Bảo tồn
IUCN xếp vối ở mức Ít quan tâm (Least Concern, LC) — loài có vùng phân bố rộng, quần thể lớn, không bị đe dọa nghiêm trọng; không nằm trong các phụ lục CITES. Cây được trồng phổ biến nên ít chịu áp lực, song nên giữ các cây cổ thụ ven sông làm nguồn giống.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Syzygium nervosum DC. — Kew Science, 2024
- 2IUCN Red List — Syzygium nervosum (130887438) — IUCN, 2019
- 3Ethnopharmacology, Phytochemistry, and Pharmacology of Syzygium nervosum — Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine 2020:8263670 (Pham và CS), 2020
- 4Phloroglucinol derivatives with unusual skeletons from Cleistocalyx operculatus and their in vitro antiviral activity — Journal of Organic Chemistry 83:8522–8532 (Su và CS), 2018
- 5In vitro anti-tumour activity of DMC against six established human cancer cell lines — Biomedicine & Pharmacotherapy (Ye và CS), 2005
- 6Protective effects of Cleistocalyx operculatus flower-bud extract and DMC against LPS-induced endotoxic shock via Nrf2/HO-1 — Food and Chemical Toxicology, 2019
- 7Chalcone-monoterpene derivatives from the buds of Cleistocalyx operculatus as protein tyrosine phosphatase 1B inhibitors — Journal of Natural Products (PubMed 39046805), 2024
- 8Synthesis, cytotoxicity evaluation and molecular docking studies on DMC derivatives — RSC Advances 11 (D1RA05445G), 2021
- 9Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam — NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2004
- 10Hình ảnh minh hoạ từ Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0/4.0; tác giả Viethavvh, Krish Dulal, Emillo1212) — Wikimedia Commons,
