Bí xanh
Benincasa hispida (Thunb.) Cogn.
Bí xanh (Benincasa hispida) là dây leo họ Bầu bí, quả phủ lớp phấn sáp trắng; cùi dùng nấu canh, kho, làm mứt bí; hạt làm thuốc; đông y tính mát, giải nhiệt, lợi tiểu, tiêu phù.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Bí xanh (Benincasa hispida) là dây leo thân thảo một năm thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thân dài có lông cứng, leo nhờ tua cuốn phân nhánh. Lá to, mọc so le, phiến hình tim rộng 10–25 cm, xẻ 5–7 thùy nông, mép có răng, hai mặt phủ lông mềm, cuống dài. Hoa lớn màu vàng, đơn tính cùng gốc, thường nở vào buổi chiều tối để thu hút côn trùng đêm; hoa cái có bầu noãn phủ lông dày. Quả rất lớn dạng hình trụ hoặc bầu dục, dài 25–60 cm, đường kính 15–25 cm, có thể nặng vài chục kilôgam; vỏ xanh lục phủ một lớp phấn sáp trắng như phấn — đặc điểm cho tên 'wax gourd'. Cùi trắng dày, mọng nước; hạt dẹt màu trắng ngà nằm giữa khối cùi xốp.
Cây có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Nam Á, được trồng từ lâu đời ở Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản và khắp Đông Nam Á; ở Việt Nam bí xanh trồng phổ biến ở đồng bằng và ven đô, leo giàn bờ ao hoặc bò trên đất, cho quả vào cuối hè – mùa thu. Quả non luộc, xào; quả già nấu canh (canh bí đao nấu tôm), kho, hầm xương; cùi già làm mứt bí (nhân bánh trung thu, mứt Tết). Quả có lớp phấn sáp nên để được hàng tháng — ở Trung Quốc gọi là 'đông qua' (quả dành cho mùa đông). Theo đông y, bí xanh vị ngọt, tính mát, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu phù thũng, chữa tiểu ít; hạt (đông qua nhân) trị ho, tiêu đờm; vỏ lợi tiểu. Bí xanh được xem là thực phẩm thanh nhiệt, ít năng lượng, tốt cho người thừa cân, phù nề.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Dây bí leo giàn/bò đất với lá to hình tim và tua cuốn; ảnh tại Coimbatore, Ấn Độ.
Hoa
Hoa lớn màu vàng, đơn tính; hoa cái có bầu non phủ lông.
Quả
Quả non lớn nhanh, vỏ xanh phủ phấn trắng; ảnh quả bí trắng Ấn Độ.
Quả cắt bày bán
Cùi trắng dày, mọng nước — bày bán cắt lát tại Tokyo.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc40%
- Việt Nam20%
- Ấn Độ & Nam Á15%
- Đông Nam Á khác15%
- Nhật Bản & vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcCùi tươi96%
- Glucid2.5%
- Chất xơ0.8%
- Protein0.4%
- Khoáng & vitamin (K, C)Ít năng lượng0.3%
Công dụng
- Ẩm thực: canh bí đao nấu tôm, kho, hầm xương, xào — món mát mùa hè
- Mứt bí: cùi già làm mứt bí (nhân bánh trung thu, mứt Tết)
- Đông y: thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu phù thũng; hạt trị ho tiêu đờm
- Thanh nhiệt: nước ép/nấu nước bí đao uống mát, ít năng lượng
Đặc tính
- Dạng thân
- Dây leo một năm, tua cuốn phân nhánh
- Lá
- Hình tim, 5–7 thùy, có lông
- Hoa
- Vàng lớn, đơn tính cùng gốc
- Quả
- Rất lớn, vỏ phủ phấn sáp trắng
Sinh cảnh & bảo tồn
Bí xanh ưa khí hậu nóng ẩm, đất thịt pha cát giàu mùn, thoát nước tốt, nắng đầy đủ; trồng bằng hạt, bò trên đất hoặc leo giàn, thu quả non sau 2–3 tháng và quả già sau 4–5 tháng. Ở Việt Nam trồng khắp đồng bằng và ven đô, nhiều nhất miền Bắc và đồng bằng sông Cửu Long.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Nhiều giống địa phương được gieo trồng và lưu giữ trong ngân hàng gen rau.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Benincasa hispida (Thunb.) Cogn. — Kew Science, 2026
- 2Winter melon (Benincasa hispida) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Bí đao — mô tả, ẩm thực, đông y tại Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Benincasa hispida — Plants of Southeast Asia (PROSEA) — PROSEA, 2024
- 5Nguồn ảnh: Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0) / Ramjchandran (CC BY-SA 4.0) / Suyash.dwivedi (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Peachyeung316 (CC BY-SA 4.0) / Nesnad (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
