Bình bát — Cây
Họ Na (Annonaceae)LC · Ít quan tâm (LC)

Bình bát

Annona glabra L.

Tên gọi khácNa biển

Bình bát (Annona glabra), còn gọi na biển, là cây gỗ nhỏ họ Na mọc ở đầm lầy, chịu mặn; quả hình tim, chín vàng, ăn được, thơm chua nhẹ, dùng ăn tươi, nấu canh chua hoặc làm mứt.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây gỗ nhỏ ven nước, tán thưa, cao 3–12 m.

Lá

Lá đơn mọc so le, hình thuôn–trái xoan, nhẵn bóng.

Hoa

Hoa đơn độc, cánh ngoài xanh vàng, cánh trong vàng kem.

Quả

Quả hình tim, vỏ bóng, chín vàng, thịt thơm chua nhẹ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Florida (Everglades) & Đông Nam Hoa Kỳ20%
  • Caribe & Trung Mỹ20%
  • Nam Mỹ nhiệt đới (gồm Brasil)25%
  • Tây Phi nhiệt đới10%
  • Đông Nam Á, Sri Lanka, Úc (du nhập/xâm lấn)25%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước78%
  • Đường9%
  • Xơ6%
  • Vitamin C & khoáng (K, Mg)3%
  • Acetogenin (annonacin…) & polyphenol2%
  • Protein & lipid2%

Công dụng

  • Thực phẩm: quả chín ăn tươi (thường ướp đường vì hơi chát), nấu canh chua bình bát đặc trưng miền Tây Nam Bộ, làm mứt hoặc sinh tố
  • Nông nghiệp: làm gốc ghép cho mãng cầu xiêm/na nhờ chịu ngập úng; trồng ven kênh ao chống xói lở bờ
  • Y học dân gian: ở một số nước, lá và hạt được dùng trong y học truyền thống (kháng khuẩn, trị tiêu chảy, diệt côn trùng); chứa acetogenin cần lưu ý
  • Cảnh quan & môi trường: cây ven nước tạo bóng mát, nơi trú cho chim cá; song ngoài vùng bản địa là loài xâm lấn nên hạn chế trồng

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ nhỏ ven nước
Sản phẩm
Quả ăn được (tươi, mứt, canh chua); gỗ nhẹ; gốc ghép
Đặc trưng
Quả hình tim; ưa ngập nước, chịu mặn
Công dụng
Thực phẩm, ghép giống, chống xói lở

Sinh cảnh & bảo tồn

Bình bát mọc ở nơi đất ngập nước quanh năm: đầm lầy, ao hồ, bờ kênh rạch, cửa sông, rừng tràm ngập; chịu được nước lợ và nước mặn, ưa sáng. Bản địa Florida (Everglades), Caribe, Trung – Nam Mỹ nhiệt đới và Tây Phi; đã du nhập và tự nhiên hoá ở nhiều nơi Đông Nam Á (gồm Nam Bộ Việt Nam), Sri Lanka, Ấn Độ và Đông Úc, có khi trở thành loài xâm lấn.

Bảo tồn

Loài chưa được IUCN đánh giá riêng nhưng phân bố rộng ở vùng bản địa và đang lan rộng nơi du nhập; không bị đe dọa, xếp loại Ít quan tâm (LC). Lưu ý: bị coi là loài xâm lấn ở Sri Lanka và Úc. Họ Na (Annonaceae), chi Annona.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Annona glabra L. — Kew Science, 2026
  2. 2Annona glabra (Pond apple) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Bình bát (Annona glabra) — Wikipedia tiếng Việt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4圆滑番荔枝 Annona glabra — 形态、分布与利用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Daniel Di Palma (CC BY-SA 4.0); Pancrat (CC BY-SA 3.0); paulsmithrj (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Stolz Gary M / U.S. Fish and Wildlife Service (Public domain) — quả — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.