Cà tím — Cây & quả
Họ Cà (Solanaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cà tím

Solanum melongena L.

Tên gọi khácCà dái dêCà tròn

Cà tím (Solanum melongena) là cây họ Cà, quả mọng ăn được thường có màu tím; gần với cà chua và khoai tây, có nguồn gốc Nam Á, trồng phổ biến vùng nhiệt đới và ôn đới.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thân thảo một năm (ở vùng nhiệt đới có thể sống dai), cao 40–150 cm, thường mọc thành bụi và có gai ở thân, lá. Lá to, thùy thô, dài 10–20 cm và rộng 5–10 cm. Hoa màu trắng hay tía với tràng năm thùy và nhị màu vàng. Quả là quả mọng nhiều cùi thịt, đường kính nhỏ hơn 3 cm ở dạng hoang dại nhưng lớn hơn nhiều ở giống trồng; quả chứa nhiều hạt nhỏ, mềm và thường có màu tím (một số giống trắng, xanh hoặc sọc).

Cà tím có quan hệ gần với cà chua, khoai tây, ớt và cà pháo, nhưng có nguồn gốc ở Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Loài được thuần hóa từ cây cà hoang Solanum incanum, có lẽ theo hai hướng độc lập (Nam Á và Đông Á), và chỉ được phương Tây biết đến vào khoảng thế kỷ 16. Năm 2023, sản lượng cà tím thế giới đạt khoảng 61 triệu tấn, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ chiếm tới 85%. Ở Việt Nam, cà tím được nướng chấm mắm tôm, dầm mắm, xào, làm cà bung hoặc nấu cà ri. Do cùi xốp hút dầu và gia vị tốt nên cà tím rất được ưa dùng trong nấu ăn. Quả nên nấu chín vì có chứa alkaloid solanine với hàm lượng nhỏ.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây & lá

Cây thân thảo mọc thành bụi cao 40–150 cm, thân thường có gai; lá to, thùy thô.

Ra hoa

Hoa trắng hay tía, tràng năm thùy, nhị màu vàng.

Quả non

Quả mọng nhiều thịt lớn dần, vỏ tím bóng (có giống trắng/xanh).

Thu hoạch

Hái quả khi vỏ còn bóng, cầm chắc; trái quá già sẽ nhiều hạt và đắng.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka — nguồn gốc)30%
  • Đông Nam Á · Đông Á25%
  • Trung Đông · châu Phi · Địa Trung Hải20%
  • Trồng toàn cầu (Trung Quốc, Ấn Độ lớn nhất)25%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • NướcThành phần chính của quả60%
  • GlucidNguồn năng lượng15%
  • Chất xơNhiều ở vỏ và thịt quả15%
  • Vitamin & khoáng (K, B6, folate)Kali, vitamin B6, folate5%
  • Chất chống oxy hóa (nasunin, anthocyanin)Có nhiều ở vỏ tím5%

Công dụng

  • Quả nấu chín: nướng, dầm mắm, xào, cà bung, cà ri; thịt xốp hút dầu và gia vị nên món đậm đà
  • Việt Nam: cà tím nướng chấm mắm tôm, cà bung, xào; rất phổ biến trong bữa ăn
  • Lá và quả non ăn được ở một số nơi; quả còn dùng trong y học dân gian

Đặc tính

Thân
Bụi, cao 40–150 cm, thường có gai
Lá
To, thùy thô, có gai nhỏ
Hoa
Trắng/tím, 5 thùy, nhị vàng
Quả
Mọng nhiều thịt, vỏ bóng, nhiều hạt mềm

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nóng ẩm, nhiều nắng và đất tơi xốp, thoát nước tốt; nhạy cảm với lạnh. Ở Việt Nam trồng phổ biến vào vụ hè–thu ở đồng bằng và trung du.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Cà tím là cây rau quan trọng được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Solanum melongena L. — Kew Science, 2026
  2. 2Eggplant (Solanum melongena) — mô tả, nguồn gốc, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Cà tím — đặc điểm, nguồn gốc, giá trị sử dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAOSTAT — Crops and livestock products (eggplants) — FAO, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: Azreey / Earth100 (CC BY-SA 4.0 / 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Billjones94 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  7. 7Nguồn ảnh: JVRKPRASAD (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  8. 8Nguồn ảnh: Arn / Hammunculs (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.