Cải ngọt
Brassica rapa L. subsp. chinensis var. parachinensis (L.H.Bailey) Hanelt
Cải ngọt (Brassica rapa var. parachinensis) là rau họ Cải ngắn ngày, ăn thân, lá non lẫn nụ hoa; luộc, xào tỏi, nấu canh; giàu vitamin; trồng quanh năm ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cải ngọt (Brassica rapa subsp. chinensis var. parachinensis, còn gọi choy sum) là cây thân thảo ngắn ngày thuộc họ Cải (Brassicaceae), cao 20–40 cm, thân mọng, non, gốc thon. Lá hình trứng dài, phiến xanh hoặc xanh tím, cuống to dài, mọc so le; lá non mềm ngọt. Khi cây chuyển sang trổ ngồng (vụ trổ hoa), trên ngọn hình thành chùm nụ và hoa vàng 4 cánh đặc trưng họ Cải; đây chính là thời điểm thu hoạch rau ngon nhất. Phần ăn gồm cả thân, cuống, lá non lẫn nụ hoa. Ở Việt Nam, cải ngọt là rau ăn hằng ngày của gia đình, được trồng quanh năm, chủ yếu vụ mát, từ đồng bằng đến Tây Nguyên.
Cải ngọt có nguồn gốc ở miền Nam Trung Quốc, đặc biệt vùng Quảng Đông, là rau xanh chủ lực của ẩm thực Quảng Đông và nhiều nước châu Á; được dùng phổ biến trong món ăn Singapore, Hồng Kông. Ở Việt Nam, cải ngọt được trồng và ăn ở khắp ba miền; rau ngắn ngày chỉ 30–40 ngày nên trồng được nhiều vụ. Luộc chấm nước tương hoặc tương ớt, xào tỏi, nấu canh thịt băm, nấu mì và lẩu đều ngon. Cải ngọt giàu vitamin C, vitamin K, beta-caroten, canxi và chất xơ, ít calo; được coi là rau mát, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa và phù hợp người ăn kiêng; lá non còn dùng ăn ghém cuốn.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây cải ngọt trổ hoa vàng trong vườn rau.
Cây con
Trồng cây con cải ngọt trên luống đất.
Hoa
Hoa vàng 4 cánh đặc trưng họ Cải.
Món ăn
Món cải ngọt xào chế biến ở Bắc Kinh.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc (Quảng Đông)40%
- Việt Nam (miền Nam, Tây Nguyên)25%
- Đông Nam Á khác (Singapore, Thái Lan)15%
- Châu Âu & Bắc Mỹ (nhập)10%
- Vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước93%
- Glucid3.5%
- Protein1.5%
- Vitamin C, K & khoáng1.5%
- Chất xơ0.5%
Công dụng
- Ẩm thực: luộc chấm nước tương/tương ớt, xào tỏi, nấu canh thịt băm, nấu mì, lẩu; lá non cuốn
- Dinh dưỡng: vitamin C, K, beta-caroten, canxi, chất xơ; ít calo — tốt sức đề kháng, phù hợp giảm cân
- Dân gian: rau mát, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa
- Trồng trọt: rau ngắn ngày 30–40 ngày, trồng nhiều vụ quanh năm, ưa vụ mát
Đặc tính
- Dạng cây
- Thấp thoáng, thân mọng ngọt
- Ngồng hoa
- Thu hái cả ngồng non
- Lá
- Non mềm, dùng luộc, xào, nấu
- Vị
- Ngọt thanh, giòn
Sinh cảnh & bảo tồn
Cải ngọt ưa khí hậu mát (18–25°C), đất tơi xốp, giàu hữu cơ, pH 6–7, thoát nước tốt. Gieo hạt hoặc trồng cây con mật độ dày vừa; bón lót phân chuồng, bón thúc đạm; tưới đủ ẩm đều. Thu hoạch 30–40 ngày sau gieo, khi ngồng nhú nụ hoa mà lá vẫn non. Ở Việt Nam trồng quanh năm, nhiều nhất vụ đông xuân; Tây Nguyên và miền Nam trồng vụ mát.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Là giống cải của Brassica rapa (cùng loài với cải thìa, củ cải trắng).
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Brassica rapa L. subsp. chinensis var. parachinensis — Kew Science, 2026
- 2Choy sum — mô tả, nguồn gốc, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Cải ngọt — đặc điểm, trồng trọt, ẩm thực — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Brassica rapa var. parachinensis — giá trị dinh dưỡng, vitamin C — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
- 5Nguồn ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0) / Wee Hong (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Earth100 (CC BY-SA 3.0) / Pokman817 (CC BY-SA 3.0) / Tom Ackroyd (CC0) / Anagoria (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,

