Su hào
Brassica oleracea L. var. gongylodes L.
Su hào (Brassica oleracea var. gongylodes) là cây họ Cải, thân phình thành củ tròn giòn; luộc, xào, nộm, muối chua; giàu vitamin C, chất xơ; trồng vụ mát ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Su hào (Brassica oleracea var. gongylodes) là cây thân thảo một hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), cao 30–50 cm. Đặc trưng nhất là phần thân phình thành củ tròn hoặc hơi dẹt ngay trên mặt đất, đường kính 5–10 cm, vỏ màu xanh nhạt hoặc tím, thịt củ trắng ngà, giòn, mọng nước, vị ngọt nhẹ. Lá to dạng cải, phiến xanh xám, cuống dài, mọc vòng xòe quanh củ; lá non ăn được. Nếu để qua vụ, cây ra giò hoa và nở hoa nhỏ 4 cánh màu vàng đặc trưng họ Cải, sau đó tạo quả cải (siliqua) chứa hạt. Phần ăn chính là củ thân; người Việt thường gọt vỏ rồi luộc, xào, làm nộm hoặc muối chua.
Su hào có nguồn gốc từ châu Âu, được tuyển chọn từ cải dại (Brassica oleracea) ở vùng Đức và Bắc Âu từ thế kỷ 16; ngày nay trồng rộng khắp châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Ở Việt Nam, su hào là rau vụ đông xuân đặc trưng của đồng bằng Bắc bộ, trồng nhiều ở Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên và Đà Lạt. Củ su hào luộc chấm với muối vừng hoặc kho quẹt, xào tỏi, nộm su hào cà rốt, muối chua (dưa su hào) ăn kèm giò chả; lá non luộc. Su hào giàu vitamin C, kali, chất xơ, ít calo; trong dân gian được dùng hỗ trợ tiêu hóa, giải nhiệt và phù hợp cho người giảm cân. Củ để được lâu sau thu hoạch.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây su hào với củ phình ở gốc và lá xòe.
Cây con
Luống cây con su hào giống Early White Vienna.
Củ
Củ thân phình tròn, vỏ xanh, thịt trắng giòn.
Ruộng
Ruộng su hào trồng hàng vụ mát.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- châu Âu30%
- Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản)20%
- Việt Nam (Bắc bộ, Đà Lạt)20%
- Bắc Mỹ15%
- Vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước89%
- Glucid & chất xơ7%
- Protein2%
- Vitamin C, K1.5%
- Khoáng (K, Ca) & khác0.5%
Công dụng
- Ẩm thực: luộc chấm, xào tỏi, nộm cà rốt, muối chua (dưa su hào); lá non luộc
- Dinh dưỡng: giàu vitamin C, kali, chất xơ, ít calo — tốt cho sức đề kháng, giảm cân
- Dân gian: hỗ trợ tiêu hóa, giải nhiệt; dùng trong thực dưỡng
- Trồng trọt: cây vụ đông xuân; ở VN trồng Bắc bộ, Đà Lạt, dễ bảo quản
Đặc tính
- Dạng cây
- Thân trụ, phình củ gần gốc
- Củ
- Giòn, mọng, ngọt nhẹ
- Lá
- Non ăn được, luộc hay xào
- Vị
- Ngọt thanh, giòn
Sinh cảnh & bảo tồn
Su hào ưa khí hậu mát (15–20°C), đất sâu tơi xốp, giàu hữu cơ, pH 6–7, thoát nước tốt. Trồng bằng cây con từ hạt, mật độ vừa; bón lót phân chuồng, bón thúc đạm kali; tưới đủ ẩm đều. Thu hoạch khi củ đạt 5–10 cm, còn non, vỏ căng. Ở Việt Nam trồng vụ đông xuân ở đồng bằng Bắc bộ, Đà Lạt và vùng núi cao.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Thuộc nhóm trồng trọt của Brassica oleracea (cùng nhóm với cải bắp, súp lơ, bông cải xanh).
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Brassica oleracea L. var. gongylodes L. — Kew Science, 2026
- 2Kohlrabi — mô tả, lịch sử, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Su hào — đặc điểm, canh tác, ẩm thực — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Brassica oleracea var. gongylodes — giá trị dinh dưỡng, vitamin C — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
- 5Nguồn ảnh: 4028mdk09 (CC BY-SA 3.0) / Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) / GT1976 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Rasbak (CC BY-SA 3.0) / H. Zell (CC BY-SA 3.0) / Paul Hermans (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

