Súp lơ — Cây
Họ Cải (Brassicaceae)NE · Chưa xếp hạng

Súp lơ

Brassica oleracea L. var. botrytis L.

Tên gọi khácBông cải trắngSúp lơ trắng

Súp lơ (Brassica oleracea var. botrytis) là cây thân thảo họ Cải, bông trắng mịn gồm nhiều hoa non chưa nở, luộc, xào, chiên; giàu vitamin C, K, chất xơ; trồng vụ mát ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Súp lơ (Brassica oleracea var. botrytis) là cây thân thảo một hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), cao 40–70 cm, thân trụ đứng, xòe lá to bản. Bông súp lơ là cụm hoa non chưa nở (curd), mọng nước, màu trắng kem hoặc trắng ngà, đường kính 15–30 cm, gồm các chùm hoa dạng hạt kết chặt, được các lá to xanh xám ôm bọc phần nào. Lá phiến to, có thùy nông, cuống dài, gân nổi. Khi để quá lứa bông bắt đầu nở, các hoa nhỏ 4 cánh màu vàng đặc trưng họ Cải nhô ra. Phần ăn được là bông và lá non; vị ngọt nhẹ, mềm mịn.

Súp lơ có nguồn gốc vùng Đông Địa Trung Hải, được tuyển chọn từ cải dại (Brassica oleracea) từ thời La Mã cổ, phát triển mạnh ở châu Âu thời Trung cổ; ngày nay trồng rộng khắp châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á. Ở Việt Nam, súp lơ trồng phổ biến vụ đông xuân ở đồng bằng Bắc bộ, Đà Lạt và Tây Nguyên. Bông được luộc, hấp, xào, chiên giòn, nấu canh, trộn salad; lá non cũng ăn được. Súp lơ giàu vitamin C, K, folate, chất xơ và các glucosinolate; khi chế biến, glucosinolate chuyển thành isothiocyanate có hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ giảm nguy cơ một số bệnh theo nghiên cứu. Ngoài bông trắng còn có giống tím, cam, xanh (romanesco).

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thân thảo lá to ôm lấy bông non.

Cây ruộng

Hàng súp lơ sinh trưởng vụ mát.

Bông

Bông trắng kem chắc, gồm nhiều hoa non.

Bông cận cảnh

Các chùm hoa non dạng hạt kết chặt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • châu Âu30%
  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật)15%
  • Việt Nam (Bắc bộ, Đà Lạt, Tây Nguyên)20%
  • Bắc Mỹ20%
  • Vùng khác15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước91%
  • Glucid & chất xơ5%
  • Protein & acid amin2%
  • Vitamin C, K, folate1.5%
  • Glucosinolate & khoáng (K, Ca)Chống oxy hóa0.5%

Công dụng

  • Ẩm thực: luộc, hấp, xào, chiên giòn, nấu canh, salad; bông tách miếng
  • Dinh dưỡng: giàu vitamin C, K, folate, chất xơ, ít calo — tốt sức đề kháng
  • Y học: glucosinolate→isothiocyanate chống oxy hóa, hỗ trợ phòng bệnh (nghiên cứu)
  • Trồng trọt: cây vụ đông xuân vùng mát; ở VN trồng Bắc bộ, Đà Lạt, Tây Nguyên

Đặc tính

Dạng cây
Thân trụ, lá xòe to ôm bông
Bông
Trắng kem, chắc, mọng nước
Lá
Xanh xám, gân nổi
Vị
Ngọt nhẹ, mềm mịn

Sinh cảnh & bảo tồn

Súp lơ ưa khí hậu mát, độ ẩm cao (tốt nhất 15–20°C), đất sâu tơi xốp, giàu hữu cơ, thoát nước tốt. Trồng bằng cây con từ hạt, vun xới, bón phân đạm kali; khi bông nhú có thể gập lá ôm để giữ trắng. Thu hoạch khi bông chắc, chưa nở. Ở Việt Nam trồng vụ đông xuân ở đồng bằng Bắc bộ, Đà Lạt, Tây Nguyên.

Bảo tồn

Loài trồng trọt, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Thuộc nhóm trồng trọt của Brassica oleracea (cùng nhóm với cải bắp, bông cải xanh).

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Brassica oleracea L. var. botrytis L. — Kew Science, 2026
  2. 2Cauliflower — mô tả, lịch sử, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Súp lơ — đặc điểm, canh tác, ẩm thực — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Brassica oleracea var. botrytis — glucosinolate, isothiocyanate chống oxy hóa — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) / Rasbak (CC BY-SA 3.0) / Malte (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Sanja565658 (CC BY-SA 3.0) / DelwarHossain (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.