Trang chủ/Loài cây/Cải thảo
Cải thảo — Cây
Họ Cải (Brassicaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cải thảo

Brassica rapa subsp. pekinensis (Lour.) Hanelt

Tên gọi khácCải Bắc KinhCải bao

Cải thảo (Brassica rapa subsp. pekinensis) là rau họ Cải, tạo bắp trụ 1–3 kg giòn ngọt; dùng nấu lẩu, xào, muối kimchi; giàu vitamin C, K, xơ; trồng vụ đông miền Bắc.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cải thảo (Brassica rapa subsp. pekinensis), còn gọi cải Bắc Kinh hay cải bao, là cây thảo hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae). Năm thứ nhất cây tạo bắp (head) hình trụ hoặc hình thùng, cao 30–50 cm, nặng 1–3 kg, gồm nhiều lớp lá cuộn chặt; phiến lá rộng, cuống và gân lá trắng, lá non màu vàng nhạt, vị giòn ngọt. Năm thứ hai cây ra ngồng hoa, hoa nhỏ màu vàng xếp thành chùm (đặc trưng họ Cải), thụ phấn nhờ côn trùng và phần lớn tự thụ phấn. Cải thảo có nguồn gốc Bắc Trung Quốc, được trồng hơn 1.500 năm và là một trong những loại rau họ Cải quan trọng nhất châu Á.

Cải thảo là rau quen thuộc trong bữa ăn Đông Á: nấu lẩu, xào thịt, nhúng, làm nhân bánh, salad; đặc biệt được muối thành kimchi ở Hàn Quốc, dưa cải và cải khô ở Trung Quốc, Việt Nam. Rau ít calo, giàu vitamin C, K, tiền vitamin A, folate, canxi và chất xơ, hợp với chế độ ăn giảm cân. Nhờ vị ngọt dịu và độ giòn, cải thảo cũng được ướp giấm đường làm nộm. Ở Việt Nam, cải thảo trồng chủ yếu vụ đông ở miền Bắc (đồng bằng sông Hồng, Mộc Châu, Sa Pa) và vụ mát ở Đà Lạt; cây ưa lạnh nên dễ ngồng khi gặp nóng. Ngoài ra lá cải thảo còn dùng trong y học dân gian để giải nhiệt, lợi tiểu.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây non

Cây cải thảo non trên luống.

Cây

Cải thảo đang cuộn bắp.

Bắp

Bắp cải thảo cuộn chặt, cuống trắng.

Hoa

Hoa vàng của cải thảo.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc40%
  • Hàn Quốc & Nhật Bản20%
  • Việt Nam & Đông Nam Á15%
  • Nga & châu Âu15%
  • Bắc Mỹ & vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước95%
  • Glucid2.5%
  • Chất xơTốt cho tiêu hoá1.2%
  • Protein1%
  • Vitamin & khoángVitamin C, K, folate, canxi0.3%
  • Chất béo0%

Công dụng

  • Ẩm thực: nấu lẩu, xào thịt, nhúng, làm nhân bánh, nộm/salad
  • Bảo quản: muối kimchi (Hàn Quốc), dưa cải, cải khô
  • Dinh dưỡng: ít calo, giàu vitamin C, K, A, folate, canxi, chất xơ
  • Y học dân gian: giải nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hoá

Đặc tính

Dạng
Cây thảo hai năm, tạo bắp
Vị
Ngọt dịu, giòn
Tính
Mát (y học cổ truyền)
Tác dụng
Giải nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hoá

Sinh cảnh & bảo tồn

Cải thảo ưa khí hậu mát lạnh (10–20°C), đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước, pH 6–7; cây cần đủ ẩm nhưng không úng. Gieo hạt vụ thu đông, cây con tỉa để lại 30–40 cm; bón phân cân đối đạm-lân-kali. Gặp nóng trên 25°C cây dễ ngồng, bắp lỏng. Ở Việt Nam trồng chủ yếu vụ đông ở đồng bằng sông Hồng, Mộc Châu, Sa Pa và vụ mát ở Đà Lạt.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Cải (Brassicaceae), tông Brassiceae.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Brassica rapa subsp. pekinensis — Kew Science, 2026
  2. 2Napa cabbage — mô tả, phân loại, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Cải thảo — đặc điểm, trồng trọt, chế biến — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Brassica rapa pekinensis — glucosinolate, dinh dưỡng, kimchi — Nghiên cứu nông nghiệp, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Comedora (CC BY-SA 4.0) / Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / dekochan (Public domain) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: SarKaLay (CC BY-SA 4.0) / Schlaghecken Josef (CC BY-SA 4.0) / Judgefloro (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.