Cao lương
Sorghum bicolor (L.) Moench
Cao lương (Sorghum bicolor) là cây thảo họ Hòa thảo cao 0,5–3 m, bông chùy nhiều hạt; hạt làm bột, cháo, bo bo, chăn nuôi; chịu hạn tốt, trồng ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cao lương (Sorghum bicolor), còn gọi lúa miến, là cây cỏ hằng năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), cao 0,5–3 m, thân đặc, thẳng, các đốt thường phủ phấn trắng. Lá dài hình dải, mọc so le, có bẹ dài ôm thân. Cụm hoa là chùy (panicle) ở ngọn, khá đặc, mang hàng trăm hạt nhỏ dạng quả hạch; hạt khi chín có nhiều màu (trắng, vàng, đỏ, nâu, đen). Cao lương là cây ngày ngắn, ưa nóng và chịu hạn tốt; phần lớn tự thụ phấn. Có hai nhóm chính: cao lương lấy hạt và cao lương ngọt (sweet sorghum) giàu đường trong thân, cùng một số giống trồng làm cảnh với chuỳ lớn, đỏ. Loài có nguồn gốc châu Phi (vùng Sahel), được thuần hoá khoảng 8.000 năm trước và nay là cây ngũ cốc lớn thứ năm thế giới.
Ở Việt Nam, cao lương được trồng rải rác ở Tây Nguyên, miền Đông Nam Bộ và một số tỉnh miền núi phía Bắc, có nơi trồng làm cảnh hoặc lấy hạt nấu cháo, làm bánh. Trên thế giới, hạt cao lương được xay thành bột làm bánh, cháo, cơm cao lương, món bo bo; hạt còn dùng cho chăn nuôi gia súc, gia cầm và sản xuất ethanol sinh học. Thân cây cao lương ngọt được ép lấy siro và làm nguyên liệu lên men; ở nhiều nước châu Phi, cao lương dùng nấu bia truyền thống (dolo, burukutu). Chuỳ cao lương khô còn được bó làm chổi, còn thân, lá và bã dùng làm thức ăn gia súc, chất đốt và phủ đất chống xói mòn. Cao lương chịu hạn, chịu đất chua, chi phí canh tác thấp nên được xem là cây lương thực quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cao lương mọc đứng, thân đặc.
Ruộng
Ruộng cao lương xanh tốt.
Bông
Chùy cao lương mang nhiều hạt.
Hạt
Hạt cao lương giàu tinh bột trên đĩa.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Phi40%
- Châu Mỹ (Bắc & Nam)25%
- Châu Á (Ấn Độ, Trung Quốc)20%
- Đông Nam Á (Việt Nam)8%
- Vùng khác7%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh bột (glucid)Nguồn năng lượng chính70%
- Protein10%
- Nước12%
- Chất xơ6%
- Khoáng & vitaminFe, Ca, vitamin B2%
Công dụng
- Ẩm thực: bột cao lương làm bánh, cháo, cơm cao lương, bo bo; hạt rang, nấu cháo
- Chăn nuôi: hạt, thân, lá làm thức ăn gia súc; ủ silage, cỏ khô
- Công nghiệp: siro cao lương ngọt, ethanol sinh học, bia truyền thống châu Phi
- Khác: chuỳ làm chổi, thân làm chất đốt, phủ đất chống xói mòn
Đặc tính
- Dạng
- Cỏ cao, thân đặc
- Hạt
- Giàu tinh bột, không chứa gluten
- Tính
- Bình, dễ tiêu
- Chịu hạn
- Rất tốt, ưa nóng
Sinh cảnh & bảo tồn
Cao lương ưa khí hậu nóng, nhiều nắng, chịu hạn rất tốt và chịu được đất chua, nghèo dinh dưỡng (pH 5,5–7,5); không chịu úng. Gieo hạt trực tiếp sau khi đất ấm, mật độ 10–20 cây/m²; bón đạm, lân. Thu hoạch khi hạt chín, độ ẩm hạt khoảng 13–14%. Ở Việt Nam trồng được ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và miền núi phía Bắc, chủ yếu vụ hè thu nhờ mưa hoặc có tưới.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hòa thảo (Poaceae), tông Andropogoneae.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Sorghum bicolor (L.) Moench — Kew Science, 2026
- 2Sorghum — mô tả, phân bố, sử dụng toàn cầu — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Cao lương (lúa miến) — đặc điểm, trồng trọt, sử dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Sorghum bicolor — chịu hạn, không gluten, ethanol sinh học — Nghiên cứu nông nghiệp, 2023
- 5Nguồn ảnh: WereSpielChequers (CC BY-SA 3.0) / Sciencia58 (CC0) / Zarate123 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Mohanapourani Hort (CC BY-SA 4.0) / Salil Kumar Mukherjee (CC BY-SA 4.0) / Martin Hipangwa (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

