Đa — Cây gỗ lớn
Họ Dâu tằm (Moraceae)LC · Ít quan tâm (LC)

Đa

Ficus benghalensis L.

Tên gọi khácCây da / đa búp đỏ

Đa (Ficus benghalensis), còn gọi cây da, là cây gỗ lớn họ Dâu tằm gốc Ấn Độ; rễ khí rủ xuống hóa thân phụ, cổ thụ che hàng nghìn mét vuông, tượng trưng đình làng Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây gỗ lớn thường xanh, tán rộng, rễ khí thành thân phụ.

Lá

Lá hình trứng–thuôn, đầu nhọn kéo đuôi nước, mặt trên bóng.

Hoa (sung)

Hoa nhỏ nằm trong sung hình cầu mọc kép ở nách lá.

Quả

Sung chín từ vàng cam sang đỏ, ăn được, thức ăn của chim và dơi.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ & Sri Lanka (bản địa)30%
  • Đông Nam Á (gồm Việt Nam)25%
  • Nam Trung Quốc & Đài Loan10%
  • Châu Phi & Tây Nam Á (du nhập)15%
  • Châu Mỹ, Caribe & châu Đại Dương (trồng)20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước70%
  • Xơ (cellulose)12%
  • Đường (trong sung)6%
  • Tanin & latex (mủ)5%
  • Protein4%
  • Vitamin & khoáng3%

Công dụng

  • Văn hóa & cảnh quan: cây đa 'đầu làng' gắn với đình, chùa ở Việt Nam — nơi họp dân, hóng mát, biểu tượng làng quê; trồng đại lộ, công viên nhờ tán rộng
  • Sinh thái: sung là nguồn thức ăn quan trọng cho chim, dơi, sóc và côn trùng thụ phấn (ong đực fig wasp); cây tán rộng hút bụi, làm mát đô thị
  • Y học dân gian: vỏ, lá, rễ và nhựa mủ dùng trị tiêu chảy, viêm miệng, đau răng, đắp mụn nhọt (Ayurveda và đông y dân gian)
  • Vật liệu: gỗ nhẹ, bền dưới nước, dùng làm công cụ, ván nhẹ, đồ gia dụng; vỏ cho chất nhuộm, rễ khí dệt thành dây bện truyền thống ở Ấn Độ

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ lớn, rễ khí thành thân phụ
Sản phẩm
Bóng mát/cảnh quan; gỗ nhẹ; thuốc dân gian; sung ăn được
Đặc trưng
Rễ khí mọc thành rừng thân; lá trơn có đuôi nước; sung đỏ mọng
Công dụng
Cây đình làng, che bóng, gỗ, thuốc

Sinh cảnh & bảo tồn

Đa ưa khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới ẩm, nhiều nắng; mọc tốt trên đất sâu, ẩm, thoát nước, kể cả đất thịt và đất cát ven biển; chịu hạn khá, ưa sáng và chịu được gió mạnh. Bản địa tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á; được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới gồm Việt Nam — nơi cây đa cổ thụ thường thấy ở đầu làng, đình, chùa, bến nước, bưu điện và ven đường quê.

Bảo tồn

Loài chưa được IUCN đánh giá riêng nhưng rất phổ biến và được trồng rộng khắp, không bị đe dọa; xếp loại Ít quan tâm (LC). Họ Dâu tằm (Moraceae), chi Ficus — cùng họ với bồ đề, cây si và sung.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ficus benghalensis L. — Kew Science, 2026
  2. 2Ficus benghalensis (banyan, banyan fig) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Đa (Ficus benghalensis) — Wikipedia tiếng Việt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4孟加拉榕 Ficus benghalensis — 形態、分布與利用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: MaplesyrupSushi (CC BY-SA 4.0); Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); Adityamadhav83 (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Daniel Di Palma (CC BY-SA 4.0); Kaushlendrapathe (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.