Đan sâm
Salvia miltiorrhiza Bunge
Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) là cây thảo lâu năm họ Hoa môi cao 30–60 cm, rễ đỏ dùng làm thuốc hoạt huyết, khử ứ, dưỡng tâm an thần, trị đau ngực, mất ngủ và bệnh tim mạch.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Đan sâm (Salvia miltiorrhiza), còn gọi huyết sâm, xích sâm, là cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), chi Salvia, cao 30–60 cm (có tài liệu tới 80 cm). Thân vuông, phân nhánh, phủ lông dài và tuyến dính. Lá thường là lá kép lông chim lẻ, mọc đối, phiến lá chét hình trứng đến trứng–thuôn, mép có răng cưa tròn, hai mặt có lông, mặt dưới dày hơn. Cụm hoa là xim chu kỳ mọc thành giả chùy ở ngọn và nách lá, phủ lông tuyến; hoa xếp thành vòng, tràng hai môi màu lam tím đến tím nhạt dài khoảng 2,5 cm, đài hoa màu tím sẫm hình chuông hai môi. Quả là quả bế (nutlet) hình elip nhỏ. Ở Trung Quốc cây ra hoa tháng 5–8, quả tháng 8–9. Bộ phận làm thuốc là rễ cái (thường gọi "đan sâm") với vỏ ngoài màu đỏ gạch — tên loài miltiorrhiza nghĩa là "rễ màu đỏ".
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Đan sâm là loài bản địa Trung Quốc và Nhật Bản, mọc ở độ cao 90–1.200 m, ưa nơi nhiều cỏ trong rừng, sườn núi và ven suối; ở Trung Quốc cây được trồng nhiều ở Tứ Xuyên, Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô, An Huy. Rễ được thu hoạch vào cuối thu–đông khi năng suất và hàm lượng hoạt chất cao nhất, phơi hoặc sấy khô rồi thường thái lát làm dược liệu. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, đan sâm vị đắng, tính hơi hàn, quy kinh tâm và can: hoạt huyết, khử ứ, lương huyết, an thần; dùng trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, đau ngực (tâm thống), mất ngủ, viêm gan, xơ gan, mụn nhọt và các bệnh tim mạch, mạch vành. Hoạt chất gồm hai nhóm: tan trong nước (acid caffeic, acid rosmarinic, salvianolic acid B, protocatechualdehyde…) và tan trong dầu (các tanshinon như tanshinon IIA, cryptotanshinon…); có tác dụng chống oxy hoá, kháng viêm, giãn mạch vành, chống ngưng tập tiểu cầu, bảo vệ tim và thần kinh. Lưu ý: đan sâm làm tăng tác dụng thuốc chống đông warfarin, có thể gây chảy máu; phụ nữ có thai và người đang dùng thuốc chống đông cần thận trọng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo lâu năm 30–60 cm, thân vuông phân nhánh, lá kép có lông, mọc nơi nhiều cỏ ven suối.
Hoa
Xim vòng xếp thành giả chùy ở ngọn, tràng hai môi lam tím dài ~2,5 cm.
Rễ củ
Rễ cái to, vỏ ngoài đỏ gạch — bộ phận làm thuốc, thu hoạch cuối thu–đông.
Lát rễ dược liệu
Rễ khô thái lát, ruột nâu đỏ, dùng sắc uống hoặc bào chế.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc (bản địa & trồng)55%
- Nhật Bản15%
- Hàn Quốc & Đông Bắc Á10%
- Đài Loan10%
- Các vùng trồng khác (Việt Nam thử nghiệm, châu Âu nghiên cứu)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tanshinon (diterpen quinon: tanshinon IIA, cryptotanshinon)Tạo màu nâu đỏ của rễ; bảo vệ tim, kháng viêm30%
- Acid phenolic (salvianolic acid B, acid rosmarinic)Chống oxy hoá, bảo vệ mạch máu25%
- Acid caffeic & dẫn xuấtKháng viêm, chống oxy hoá15%
- FlavonoidChống oxy hoá10%
- Tinh dầu & diterpen khácMùi thơm, hoạt tính sinh học10%
- Đường, khoáng chất & vitaminThành phần phụ trợ10%
Công dụng
- Hoạt huyết điều kinh: kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, ứ huyết, sưng đau do chấn thương.
- Tim mạch: đau ngực (tâm thống), bệnh mạch vành, tăng huyết áp, hỗ trợ phòng đột quỵ (thường phối hợp trong bài thuốc).
- An thần – thanh tâm: mất ngủ, hồi hộp, viêm gan, xơ gan; nổi tiếng trong bài "Sinh mạch ẩm".
- Dùng ngoài & phối hợp: mụn nhọt, viêm tuyến vú (phối Kim ngân), bệnh vẩy nến (nghiên cứu).
- Cảnh báo: tăng tác dụng warfarin và thuốc chống đông (nguy cơ chảy máu), tương tác với digoxin; kiêng ở phụ nữ có thai; dùng đúng liều 5–15 g/ngày.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo lâu năm 30–60 cm, thân vuông phân nhánh
- Đặc trưng
- Lá kép có lông; hoa hai môi lam tím; rễ cái vỏ đỏ gạch
- Dược lý
- Hoạt huyết khử ứ, giãn mạch vành, chống oxy hoá/viêm, chống kết tập tiểu cầu
- An toàn
- Vị đắng, tính hơi hàn; tương tác warfarin (nguy cơ chảy máu), kiêng ở phụ nữ có thai; liều 5–15 g/ngày
Sinh cảnh & bảo tồn
Đan sâm ưa sáng và đất tơi xốp, thoát nước; mọc nơi nhiều cỏ trong rừng, sườn núi, ven suối ở độ cao 90–1.200 m; chịu lạnh tới khoảng –10 °C. Cây được trồng để lấy rễ ở nhiều tỉnh Trung Quốc.
Bảo tồn
Đan sâm là loài bản địa Trung Quốc–Nhật Bản, phân bố tương đối rộng và được trồng phổ biến; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Hoa môi (Lamiaceae), chi Salvia. Giá trị: dược liệu quý (hoạt huyết khử ứ, bệnh tim mạch).
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Salvia miltiorrhiza Bunge — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Salvia miltiorrhiza Bunge — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Salvia miltiorrhiza (red sage / danshen) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Đan sâm — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 丹参 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0); François Nguyen (CC BY 2.0); 阿橋 HQ (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Mao Chaihu (CC BY-SA 4.0); Fumikas Sagisavas (CC0); SZE XAIMMOOA HONGMIN (CC0) — Wikimedia Commons, 2026

