Trang chủ/Loài cây/Đậu biếc
Đậu biếc — Dây leo có hoa
Họ Đậu (Fabaceae)LC · Ít quan tâm (LC)

Đậu biếc

Clitoria ternatea L.

Tên gọi khácĐậu bướm, hoa đậu biếc

Đậu biếc (C. ternatea) là dây leo họ Đậu, hoa xanh biếc hình cánh bướm; hoa pha trà đổi màu theo pH; quả đậu dẹt 6–10 hạt; trồng làm cảnh, nhuộm thực phẩm, cải tạo đất.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Dây

Dây leo thân thảo nhiều năm, thân mảnh có lông, dài 3–10 m, leo bằng cuống lá và thân quấn.

Lá

Lá kép lông chim lẻ, 5 (3–7) lá chét hình bầu dục đầu nhọn, xanh đậm.

Hoa

Hoa cánh bướm xanh lam–tím đậm có đốm vàng, ~4 cm, nở rải rác quanh năm.

Quả & hạt

Quả đậu dẹt 5–7 cm chứa 6–10 hạt; chín nâu và nứt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Nam Á (Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam)30%
  • Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka)25%
  • Châu Phi (tự nhiên hóa)15%
  • Úc & các đảo Thái Bình Dương15%
  • Châu Mỹ (du nhập)15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước45%
  • Anthocyanin (ternatin, delphinidin)Sắc tố xanh biếc, đổi màu theo pH20%
  • Flavonol glycoside (clitorin)12%
  • Protein thực vật10%
  • Chất xơ (cellulose)8%
  • Khoáng chất5%

Công dụng

  • Trà & đồ uống: hoa sấy khô hãm nước sôi cho thứ trà xanh dương; nhỏ nước cốt chanh (axit) trà chuyển sang tím rồi hồng — một chỉ thị pH tự nhiên được ưa chuộng trong pha chế cocktail, sinh tố
  • Màu thực phẩm: hoa dùng tạo màu xanh tự nhiên cho cơm (cơm xanh nasi kerabu của Malaysia), bánh, xôi, chè và món tráng miệng (ở Thái Lan gọi nam dok anchan)
  • Cây cảnh & nông nghiệp: trồng leo giàn, hàng rào làm cảnh; như mọi cây họ Đậu, rễ cố định đạm nên được dùng phủ đất, cải tạo đất và trồng xen
  • Y học & nghiên cứu: trong Ayurveda (Ấn Độ) gọi là aparajita và dùng rễ, lá, hạt làm thuốc; anthocyanin của hoa đang được nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát đường huyết

Đặc tính

Dạng
Dây leo thân thảo nhiều năm
Sản phẩm
Hoa khô (trà), màu thực phẩm
Đặc trưng
Hoa cánh bướm xanh biếc, đổi màu theo pH
Công dụng
Trà, nhuộm màu, làm cảnh, cải tạo đất

Sinh cảnh & bảo tồn

Đậu biếc mọc leo trên hàng rào, bụi cây, cột hay giàn; ưa đất ẩm, thoát nước, nhiều nắng và đất trung tính, chịu hạn khá. Cây sinh trưởng nhanh, dễ trồng, ít sâu bệnh, thường được trồng quanh nhà, công viên để lấy bóng mát và hoa, hoặc làm cây phủ đất, cải tạo đất ở vùng nhiệt đới.

Bảo tồn

Đậu biếc được trồng và tự nhiên hóa rộng khắp vùng nhiệt đới, không bị đe dọa — xếp loại Ít quan tâm (LC) do phân bố rất rộng và nhiều quần thể. Họ Đậu (Fabaceae), chi Clitoria; một số loài cùng chi (như Clitoria fairchildiana) được trồng làm cây cảnh ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Clitoria ternatea L. — Kew Science, 2026
  2. 2Clitoria ternatea (butterfly pea) — description, chemistry, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Đậu biếc (Clitoria ternatea) — đặc điểm, công dụng, phân bố — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4蝶豆 Clitoria ternatea — 形態、用途與蝶豆花應用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Mokkie (CC BY-SA 3.0); Vis M (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); Billjones94 (CC BY-SA 4.0); Mx. Granger (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.