
Hành tím
Allium ascalonicum L.
Hành tím (Allium ascalonicum) là cây thân thảo họ Hành, củ nhỏ vỏ tím thơm cay, dùng phi dầu, làm gia vị và dưa hành; vị cay, tính ấm, giúp tiêu hóa; trồng phổ biến ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Hành tím (Allium ascalonicum) là cây thân thảo lâu năm thuộc họ Hành (Amaryllidaceae), mọc thành bụi từ nhiều củ nhỏ, cao 20–50 cm. Lá hình trụ rỗng, màu xanh, mềm, có vị như hành nhưng nhẹ hơn; phần gốc lá phình thành củ (thân hành). Củ hành tím nhỏ, hình trứng hoặc gần tròn, đường kính 2–4 cm, vỏ ngoài mỏng màu tím đỏ hoặc nâu tím, cắt ngang thịt trắng ngà điểm vân tím. Cụm hoa hình tán cầu ở đỉnh cán hoa, hoa nhỏ màu trắng xanh hoặc tím nhạt; cây ít ra hoa ở vùng nóng, thường trồng để thu củ. Củ và lá đều dùng làm gia vị.
Hành tím có nguồn gốc Tây Á/Đông Á, được trồng từ lâu đời ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ; ở Việt Nam trồng phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long, nổi tiếng với thương hiệu hành tím Vĩnh Châu (Sóc Trăng). Củ hành tím là gia vị quan trọng: phi thơm với dầu để làm nước mắm phở, hành phi rắc trên các món, băm làm gia vị kho, xào, nêm canh và làm dưa hành ăn bánh chưng, bánh giầy ngày Tết. Theo dân gian, hành tím vị cay hăng, tính ấm, có tác dụng thông khí, tiêu đờm, mồ hôi, giúp tiêu hóa và phòng cảm; nấu nước xông hoặc ăn sống khi bị cảm.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Bụi lá ống rỗng xanh mọc từ chùm củ.
Ruộng hành
Trồng theo luống trên đất cát pha thoát nước.
Hoa
Cụm hoa tán cầu, hoa nhỏ trắng ở đỉnh cán hoa.
Củ thu hoạch
Củ nhỏ vỏ tím, phơi khô bảo quản lâu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam (ĐBSCL — Vĩnh Châu)25%
- Đông Nam Á & Đông Á20%
- châu Âu25%
- Tây Á & Trung Á15%
- Vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Hợp chất lưu huỳnh (allicin)Kháng khuẩn30%
- Flavonoid (quercetin)20%
- Fructan & inulin15%
- Tinh dầu15%
- Khác (protein, glucid)20%
Công dụng
- Phi thơm: hành phi (vàng giòn) làm nước mắm phở, rắc món ăn
- Gia vị: băm làm món kho, xào, nêm canh, nước lèo
- Ẩm thực truyền thống: dưa hành ăn bánh chưng, bánh giầy ngày Tết
- Y học dân gian: vị cay ấm, tiêu đờm, phòng cảm, giúp tiêu hóa; nấu xông khi cảm
Đặc tính
- Dạng cây
- Bụi lá ống, củ chùm dưới đất
- Củ
- Nhỏ, vỏ tím, thịt trắng
- Lá
- Rỗng, xanh, mềm
- Mùi vị
- Cay thơm đặc trưng họ Hành
Sinh cảnh & bảo tồn
Hành tím ưa khí hậu ấm, khô ráo, nắng nhiều, đất cát pha, tơi xốp, thoát nước tốt. Nhân giống bằng củ giống hoặc hạt; trồng theo luống, tưới vừa phải, thu hoạch khi lá ngả vàng. Ở Việt Nam, vùng chuyên canh nổi tiếng là Vĩnh Châu (Sóc Trăng) với cát trắng ven biển.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Hành tím đôi khi được coi là giống trồng trọt của hành tây (Allium cepa).
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Allium ascalonicum L. — Kew Science, 2026
- 2Shallot — mô tả, nguồn gốc, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Hành tím — cây trồng Vĩnh Châu (Sóc Trăng), giá trị ẩm thực — Tư liệu nông nghiệp Việt Nam, 2024
- 4Allium ascalonicum — hợp chất lưu huỳnh, flavonoid kháng khuẩn — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Okkisafire (CC BY-SA 4.0) / Oliver515 (CC BY-SA 4.0) / Bff (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Ask27 (CC BY-SA 3.0) / Susan Slater (CC BY-SA 4.0) / Ymblanter (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,


