Hành tím — Cây
Họ Hành (Amaryllidaceae)NE · Chưa xếp hạng

Hành tím

Allium ascalonicum L.

Tên gọi khácHành taÉchalote

Hành tím (Allium ascalonicum) là cây thân thảo họ Hành, củ nhỏ vỏ tím thơm cay, dùng phi dầu, làm gia vị và dưa hành; vị cay, tính ấm, giúp tiêu hóa; trồng phổ biến ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hành tím (Allium ascalonicum) là cây thân thảo lâu năm thuộc họ Hành (Amaryllidaceae), mọc thành bụi từ nhiều củ nhỏ, cao 20–50 cm. Lá hình trụ rỗng, màu xanh, mềm, có vị như hành nhưng nhẹ hơn; phần gốc lá phình thành củ (thân hành). Củ hành tím nhỏ, hình trứng hoặc gần tròn, đường kính 2–4 cm, vỏ ngoài mỏng màu tím đỏ hoặc nâu tím, cắt ngang thịt trắng ngà điểm vân tím. Cụm hoa hình tán cầu ở đỉnh cán hoa, hoa nhỏ màu trắng xanh hoặc tím nhạt; cây ít ra hoa ở vùng nóng, thường trồng để thu củ. Củ và lá đều dùng làm gia vị.

Hành tím có nguồn gốc Tây Á/Đông Á, được trồng từ lâu đời ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ; ở Việt Nam trồng phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long, nổi tiếng với thương hiệu hành tím Vĩnh Châu (Sóc Trăng). Củ hành tím là gia vị quan trọng: phi thơm với dầu để làm nước mắm phở, hành phi rắc trên các món, băm làm gia vị kho, xào, nêm canh và làm dưa hành ăn bánh chưng, bánh giầy ngày Tết. Theo dân gian, hành tím vị cay hăng, tính ấm, có tác dụng thông khí, tiêu đờm, mồ hôi, giúp tiêu hóa và phòng cảm; nấu nước xông hoặc ăn sống khi bị cảm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Bụi lá ống rỗng xanh mọc từ chùm củ.

Ruộng hành

Trồng theo luống trên đất cát pha thoát nước.

Hoa

Cụm hoa tán cầu, hoa nhỏ trắng ở đỉnh cán hoa.

Củ thu hoạch

Củ nhỏ vỏ tím, phơi khô bảo quản lâu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam (ĐBSCL — Vĩnh Châu)25%
  • Đông Nam Á & Đông Á20%
  • châu Âu25%
  • Tây Á & Trung Á15%
  • Vùng khác15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Hợp chất lưu huỳnh (allicin)Kháng khuẩn30%
  • Flavonoid (quercetin)20%
  • Fructan & inulin15%
  • Tinh dầu15%
  • Khác (protein, glucid)20%

Công dụng

  • Phi thơm: hành phi (vàng giòn) làm nước mắm phở, rắc món ăn
  • Gia vị: băm làm món kho, xào, nêm canh, nước lèo
  • Ẩm thực truyền thống: dưa hành ăn bánh chưng, bánh giầy ngày Tết
  • Y học dân gian: vị cay ấm, tiêu đờm, phòng cảm, giúp tiêu hóa; nấu xông khi cảm

Đặc tính

Dạng cây
Bụi lá ống, củ chùm dưới đất
Củ
Nhỏ, vỏ tím, thịt trắng
Lá
Rỗng, xanh, mềm
Mùi vị
Cay thơm đặc trưng họ Hành

Sinh cảnh & bảo tồn

Hành tím ưa khí hậu ấm, khô ráo, nắng nhiều, đất cát pha, tơi xốp, thoát nước tốt. Nhân giống bằng củ giống hoặc hạt; trồng theo luống, tưới vừa phải, thu hoạch khi lá ngả vàng. Ở Việt Nam, vùng chuyên canh nổi tiếng là Vĩnh Châu (Sóc Trăng) với cát trắng ven biển.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Hành tím đôi khi được coi là giống trồng trọt của hành tây (Allium cepa).

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Allium ascalonicum L. — Kew Science, 2026
  2. 2Shallot — mô tả, nguồn gốc, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Hành tím — cây trồng Vĩnh Châu (Sóc Trăng), giá trị ẩm thực — Tư liệu nông nghiệp Việt Nam, 2024
  4. 4Allium ascalonicum — hợp chất lưu huỳnh, flavonoid kháng khuẩn — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Okkisafire (CC BY-SA 4.0) / Oliver515 (CC BY-SA 4.0) / Bff (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Ask27 (CC BY-SA 3.0) / Susan Slater (CC BY-SA 4.0) / Ymblanter (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.