Kiệu
Allium chinense G. Don
Kiệu (Allium chinense) là cây gia vị họ Hành, củ nhỏ nhân giống vô tính; củ kiệu muối chua ăn kèm thịt mỡ, bánh chưng là món quen thuộc dịp Tết Nguyên đán của người Việt; theo đông y vị cay đắng tính ấm, giúp ấm bụng, tiêu đầy hơi, lợi tiểu.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây thảo sống lâu năm cao 30–60 cm; củ (thân hành) hình trứng thuôn, phình ở gốc, màu trắng ngà hoặc tím nhạt, mọc thành cụm; lá dẹt hình trụ hơi rỗng, hẹp, đầu nhọn, mặt có lớp sáp mỏng màu xanh xám; hoa nhỏ mọc thành tán ở đầu cán hoa, cánh hoa hẹp màu tím nhạt hoặc trắng pha tía; quả nang nhỏ, hạt hiếm — cây chủ yếu nhân giống vô tính bằng củ con. Toàn cây có vị cay hăng nhẹ đặc trưng của họ Hành, củ khi ăn giòn, thơm.
Kiệu có nguồn gốc Đông Á, được trồng từ lâu ở Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam cũng như nhiều nước Đông Nam Á; ở Việt Nam kiệu trồng rộng rãi ở đồng bằng và trung du, đặc biệt các vùng chuyên canh miền Tây và duyên hải miền Trung. Củ kiệu thu hoạch vào cuối năm, muối chua ngọt ăn kèm thịt mỡ, bánh chưng, bánh tét trong dịp Tết — một nét ẩm thực đặc trưng; kiệu còn dùng làm dưa chua, xào, gia vị. Theo đông y, củ kiệu vị cay, đắng, tính ấm, có tác dụng ôn trung (làm ấm bụng), hành khí, tiêu đầy hơi, lợi tiểu, chữa đái dắt; ăn đều giúp cơ thể chịu lạnh tốt. Lá kiệu còn dùng quấn thịt nướng hoặc ướp gia vị.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo cao 30–60 cm, củ trắng ngà mọc cụm, lá dẹt hẹp phủ sáp.
Cây & hoa
Hoa tán nhỏ cánh hẹp tím nhạt ở đầu cán hoa; ảnh tại Vườn thực vật Đài Bắc.
Ruộng kiệu
Ruộng kiệu chuyên canh trên đất pha cát; cồn cát Tottori, Nhật Bản.
Củ kiệu
Củ kiệu tươi sau thu hoạch — nguyên liệu muối chua dịp Tết.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam30%
- Trung Quốc30%
- Nhật Bản15%
- Đông Nam Á khác10%
- Hàn Quốc, vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcCủ tươi72%
- GlucidInulin, fructan20%
- Chất xơ5%
- Protein1.8%
- Hợp chất lưu huỳnh (allicin họ hành)Vị cay đặc trưng0.2%
Công dụng
- Củ kiệu muối chua ngọt — ăn kèm thịt mỡ, bánh chưng, bánh tét dịp Tết
- Ăn tươi, làm dưa chua, xào, gia vị; lá quấn thịt nướng
- Đông y: ôn trung, hành khí, tiêu đầy hơi, lợi tiểu, chữa đái dắt
- Củ muối là mặt hàng Tết truyền thống, làng nghề miền Tây
Đặc tính
- Củ
- Hình trứng thuôn, trắng ngà/tím nhạt
- Lá
- Dẹt rỗng, hẹp, phủ sáp
- Hoa
- Tán nhỏ tím nhạt/trắng
- Vị
- Cay hăng nhẹ, củ giòn thơm
Sinh cảnh & bảo tồn
Kiệu ưa đất phù sa, cát pha tơi xốp, thoát nước tốt, khí hậu ấm; trồng bằng củ con vào mùa mưa (tháng 7–9), thu hoạch củ sau 4–5 tháng vào cuối năm. Ở Việt Nam vùng trồng nhiều: Tiền Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long (miền Tây), Nghệ An, Hà Tĩnh (miền Trung) và đồng bằng Bắc Bộ.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; nguồn gen lưu giữ ở ngân hàng gen thực vật Nhật Bản và Đài Loan.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Allium chinense G. Don — Kew Science, 2026
- 2Allium chinense (Chinese onion, rakkyo) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Kiệu (thực vật) — mô tả, ẩm thực, đông y tại Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Allium chinense — giá trị dinh dưỡng và hợp chất lưu huỳnh — Crop Science / USDA Nutrient Data, 2024
- 5Nguồn ảnh: Midori (CC BY-SA 3.0) / 㭍月例祭 (CC BY-SA 4.0) / 阿橋 HQ (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: KENPEI (CC BY-SA 3.0) / RuinDig, Yuki Uchida (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,



