Ngải tiên
Hedychium coronarium J.Koenig
Ngải tiên (Hedychium coronarium) là cây thảo thân rễ họ Gừng, hoa trắng thơm nồng nở về đêm; trồng làm cảnh và là quốc hoa Cuba; thân rễ làm thuốc phát hãn, tiêu thũng.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Ngải tiên (Hedychium coronarium), còn gọi gừng trắng hay bướm trắng, là cây thảo sống dai có thân rễ (rhizome) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), chi Hedychium, cao 1–3 m. Thân khí sinh (giả thân) mọc thẳng từ thân rễ, mang các bẹ lá xếp lợp. Lá mọc cách, hình mác–thuôn dài 20–60 cm, rộng 5–12 cm, mặt dưới có lông mịn, phiến xếp thành hai hàng. Cụm hoa là bông (spike) đầu ngọn dài 6–15 cm, gồm nhiều lá bắc xếp lợp, mỗi lá bắc mang một hoa lớn màu trắng tinh khiết, rất thơm, cánh môi (labellum) trắng điểm vàng; hoa nở chủ yếu về đêm và tỏa hương nồng. Quả là quả nang nứt thành 3 mảnh, chứa nhiều hạt màu đen có áo hạt (aril) mọng đỏ cam. Thân rễ trắng ngà, phân nhánh, mập và thơm như gừng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Ngải tiên bản địa vùng chân núi Himalaya và Nam Á (Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Bangladesh), Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam cùng Nam Trung Quốc và Đài Loan; từ đó được du nhập và tự nhiên hóa ở châu Mỹ nhiệt đới, Caribe, Hawaii và nhiều đảo Thái Bình Dương. Cây ưa ẩm, thường mọc ven suối, bờ ao, dưới tán rừng thưa nơi đất giàu mùn, từ đồng bằng đến vùng núi. Hoa trắng tinh khiết và thơm nồng nên được trồng làm cảnh và cắm bình; đây là quốc hoa của Cuba (gọi là mariposa, nghĩa là "bướm"). Thân rễ chứa tinh dầu, diterpen (coronarin) và hợp chất phenolic; theo đông y thân rễ vị cay, tính ôn, có tác dụng phát hãn, tiêu thũng, giảm đau, dùng trị cảm mạo, đau đầu, sưng khớp. Ngoài vùng bản địa (Hawaii, Brazil, một phần Nam Âu) cây lan mạnh và được xem là loài xâm lấn cần kiểm soát. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmThân rễ & chồi
Cây sống dai nhờ thân rễ trắng ngà nằm trong đất; mỗi năm đâm chồi mới tạo giả thân mang bẹ lá xếp lợp cao 1–3 m.
Lá
Lá mọc cách xếp thành hai hàng, hình mác–thuôn dài 20–60 cm, mặt dưới có lông mịn; bẹ lá ôm lấy giả thân.
Hoa
Cụm hoa là bông đầu ngọn dài 6–15 cm; hoa trắng tinh khiết, cánh môi điểm vàng, tỏa hương nồng và thường nở về đêm, hấp dẫn bướm đêm.
Quả, hạt & nơi mọc
Sau khi hoa tàn, quả nang nứt thành 3 mảnh giải phóng hạt đen có áo hạt đỏ cam; cây ưa nơi ẩm ven nước nên thường kết thành bụi lớn.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Á & chân Himalaya (bản địa) — Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Bangladesh30%
- Đông Nam Á lục địa (bản địa) — Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam25%
- Nam Trung Quốc & Đài Loan (bản địa)15%
- Châu Mỹ nhiệt đới & Caribe (du nhập)15%
- Hawaii, Thái Bình Dương & nơi khác (du nhập/xâm lấn)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu & hợp chất thơm của hoaTạo hương nồng đặc trưng, nở về đêm22%
- Coronarin & diterpen labdaneHoạt tính sinh học của thân rễ16%
- Hedychinol & hợp chất phenolicChống oxy hoá14%
- FlavonoidChống oxy hoá, kháng viêm nhẹ14%
- Chất nhầy & polysaccharid (thân rễ)Tạo độ nhớt, dịu niêm mạc12%
- Tinh bột, đường & khoáng chấtDự trữ năng lượng trong thân rễ22%
Công dụng
- Cây cảnh & hoa cắt: hoa trắng tinh khiết, thơm nồng (nhất là ban đêm) nên trồng ven ao, sân vườn, cắm bình; là quốc hoa Cuba.
- Đông y: thân rễ (còn gọi thổ khương hoạt/姜花根) vị cay, tính ôn — phát hãn, tiêu thũng, giảm đau; dùng trị cảm mạo phong hàn, đau đầu, sưng khớp; hoa lý khí.
- Thực phẩm & gia vị: ở một số nơi, thân rễ non được dùng như gừng thay thế; hoa dùng trang trí món ăn.
- Vật liệu: lá to và dai dùng gói bánh, lợp, đan lát và làm nguyên liệu giấy ở nhiều nước châu Á.
- Nông nghiệp & sinh thái: trồng giữ đất ven bờ nước, chống xói mòn; tuy nhiên ngoài vùng bản địa cần kiểm soát vì dễ trở thành cỏ dại xâm lấn.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo sống dai có thân rễ, cao 1–3 m; giả thân mang bẹ lá xếp lợp
- Đặc trưng
- Lá mọc cách hai hàng; bông hoa trắng thơm nồng nở ban đêm; thân rễ thơm mùi gừng
- Dược lý
- Thân rễ vị cay, tính ôn: phát hãn, tiêu thũng, giảm đau; chứa diterpen và phenolic chống oxy hoá
- Xâm lấn & thận trọng
- Ngoài vùng bản địa là loài xâm lấn mạnh (Hawaii, Brazil); không tự dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn
Sinh cảnh & bảo tồn
Ngải tiên ưa ẩm và sáng tán xạ, thường mọc ven suối, bờ ao, mương rãnh, dưới tán rừng thưa nơi đất giàu mùn; từ đồng bằng đến vùng núi. Bản địa chân núi Himalaya, Nam Á, Đông Nam Á lục địa, Nam Trung Quốc và Đài Loan; được du nhập rộng khắp vùng nhiệt đới–cận nhiệt đới châu Mỹ, Caribe và Thái Bình Dương.
Bảo tồn
Ngải tiên phân bố rộng và được trồng phổ biến; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Gừng (Zingiberaceae), chi Hedychium. Giá trị: cây cảnh và hoa cắt (quốc hoa Cuba), thân rễ làm thuốc, lá làm vật liệu; ngoài vùng bản địa là loài xâm lấn cần kiểm soát.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Hedychium coronarium J.Koenig — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Hedychium coronarium J.Koenig — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Hedychium coronarium (white ginger lily) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Ngải tiên — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 姜花(薑花) — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); M108t (CC BY 4.0); Bùi Thụy Đào Nguyên (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Wikimedia Commons (CC0 1.0; CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
