Nưa trồng
Amorphophallus konjac K.Koch
Nưa trồng (Amorphophallus konjac) là cây thảo lâu năm họ Ráy; củ giàu glucomannan dùng làm thạch konjac, miến shirataki và thực phẩm ăn kiêng hỗ trợ giảm cân, nhuận tràng.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Nưa trồng (Amorphophallus konjac), còn gọi nưa Konjac, là cây thảo sống lâu năm thuộc họ Ráy (Araceae), chi Amorphophallus, mọc từ củ (giả thân hành) lớn hình cầu dẹt, đường kính tới 25 cm và có thể nặng vài kilôgam. Mỗi năm cây chỉ mọc một lá đơn khổng lồ: cuống lá dài 0,5–1,5 m có vằn đốm nâu tím, phiến lá chia ba rồi chia lông chim hai lần, xòe rộng tới 1,3 m với vô số lá chét hình trứng–thuôn. Cụm hoa (xuất hiện vào mùa khô, không cùng lúc với lá) gồm mo (spathe) hình chuông–bầu dục màu tím nâu sẫm, dài 20–60 cm, và bông mo (spadix) dài tới 55 cm mang hoa đơn tính: hoa cái ở phần dưới, hoa đực ở phần trên, tỏa mùi hôi thu hút ruồi và bọ cánh cứng thụ phấn. Quả mọng màu đỏ cam xếp thành bông; hạt đen, không có nội nhũ. Toàn cây — nhất là củ — chứa tinh thể calcium oxalat gây ngứa rát, bỏng miệng họng nên phải nghiền với nước tro/nước vôi kiềm rồi đun kỹ để khử độc trước khi ăn.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Nưa trồng có nguồn gốc miền nam Trung Quốc (Vân Nam, Tứ Xuyên) và được người Di cùng cư dân cổ thuần hóa cách đây khoảng 2.000 năm; ngày nay được trồng rộng khắp Đông và Đông Nam Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Indonesia, Việt Nam). Cây ưa khí hậu cận nhiệt đới–nhiệt đới ẩm, mọc dưới tán rừng thưa, ven khe suối ẩm ở độ cao tới khoảng 2.500 m; nhân giống bằng củ con, mẩu củ, hạt hoặc nuôi cấy mô. Củ được thu hoạch khi cây ngủ nghỉ (đông–xuân), gọt vỏ, nghiền với nước vôi/nước tro (calcium hydroxide) rồi đun để glucomannan đông kết thành khối đặc — ở Nhật gọi là konnyaku (thạch konjac trắng/đen) và sợi shirataki; ở Trung Quốc gọi là "móyù" (魔芋豆腐), thường dùng trong lẩu, xào và món chay. Bột/củ konjac giàu glucomannan — một polysaccharid tan trong nước, hút nước tạo gel, gần như không bị tiêu hóa nên rất ít năng lượng. Ngoài thực phẩm, konjac còn dùng làm bọt biển (konjac sponge), mì ăn kiêng, chất làm đặc và phụ gia thực phẩm (E425). Glucomannan có tác dụng nhuận tràng, tạo cảm giác no, hỗ trợ giảm cholesterol và đường huyết; cần uống đủ nước vì có thể gây nghẹn/nghẽn thực quản, và tuyệt đối không ăn củ sống. Cây cũng được trồng làm cảnh vì cụm hoa lạ mắt.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây & cụm hoa
Cây thảo mọc từ củ lớn; mùa khô trổ cụm hoa gồm mo tím sẫm và bông mo dài mang hoa đơn tính có mùi hôi.
Cụm hoa (mo & bông)
Mo hình chuông–bầu dục màu tím nâu sẫm bao quanh bông mo dài tới 55 cm mang hoa cái dưới, hoa đực trên.
Lá
Một lá đơn khổng lồ chia ba rồi chia lông chim hai lần, xòe rộng tới 1,3 m trên cuống có vằn tím nâu.
Củ chế biến
Củ thu hoạch khi cây ngủ nghỉ, nghiền với nước vôi rồi đun cho glucomannan đông thành thạch konjac (konnyaku).
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Tây Nam Trung Quốc (Vân Nam, Tứ Xuyên, Quý Châu)35%
- Trung & Nam Trung Quốc (Hồ Bắc, Hồ Nam…)20%
- Nhật Bản & Hàn Quốc20%
- Đông Nam Á (Việt Nam, Indonesia, Thái Lan)15%
- Đài Loan10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Glucomannan (polysaccharid)Tạo gel, nhuận tràng, giảm cân45%
- Tinh bộtNguồn năng lượng của củ20%
- Calcium oxalat (độc)Gây ngứa rát, phải khử12%
- Protein & amino acidDinh dưỡng10%
- Chất xơ & khoáng chấtPrebiotic, hỗ trợ tiêu hóa8%
- Chất nhầy & alkaloid nhẹTạo độ nhớt5%
Công dụng
- Thực phẩm truyền thống: thạch konjac/konnyaku (Nhật), sợi shirataki, "móyù" (魔芋豆腐, Trung Quốc) dùng trong lẩu, xào, món chay.
- Ăn kiêng & giảm cân: glucomannan hút nước tạo cảm giác no, rất ít năng lượng, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Sức khỏe tiêu hóa & chuyển hóa: nhuận tràng, prebiotic, hỗ trợ hạ cholesterol và đường huyết sau ăn.
- Phi thực phẩm: bọt biển konjac, màng/chất làm đặc, phụ gia thực phẩm E425, mì ăn kiêng.
- Cảnh quan & lưu ý: trồng làm cảnh vì cụm hoa lạ; tuyệt đối không ăn củ sống và uống đủ nước khi dùng thực phẩm konjac.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo lâu năm mọc từ củ lớn; một lá khổng lồ mỗi năm
- Đặc trưng
- Củ lớn; lá chia ba–lông chim hai lần; mo tím sẫm + bông mo mùi hôi
- Dinh dưỡng & dược lý
- Glucomannan hút nước tạo gel, ít calo; nhuận tràng, hạ cholesterol/đường huyết
- An toàn
- Không ăn củ sống; uống đủ nước tránh nghẹn/nghẽn thực quản; dị ứng nhẹ ở người nhạy cảm
Sinh cảnh & bảo tồn
Nưa trồng ưa khí hậu cận nhiệt đới–nhiệt đới ẩm, mọc tự nhiên dưới tán rừng thưa, ven khe suối và nơi đất ẩm giàu mùn ở độ cao tới khoảng 2.500 m. Cây có thời kỳ ngủ nghỉ rõ rệt vào mùa đông–xuân, khi củ tích lũy glucomannan; được trồng ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Đông Nam Á.
Bảo tồn
Nưa trồng được trồng phổ biến khắp Đông và Đông Nam Á, không bị đe dọa; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Ráy (Araceae), chi Amorphophallus. Giá trị: củ làm thực phẩm và dược liệu (glucomannan).
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Amorphophallus konjac K.Koch — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Amorphophallus konjac K.Koch — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Amorphophallus konjac (konjac) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Nưa trồng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 蒟蒻 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Averater (CC BY-SA 3.0); Daderot (CC0); Paethon (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Sebastian Stabinger (CC BY-SA 3.0); Fumikas Sagisavas (CC0) — Wikimedia Commons, 2026
