Thanh long ruột trắng
Họ Xương rồng (Cactaceae)NE · Chưa xếp hạng

Thanh long

Selenicereus undatus (Haw.) D.R.Hunt

Tên gọi khácThanh long ruột trắngThanh long

Thanh long (Selenicereus undatus) là cây leo họ Xương rồng có thân dẹt ba cạnh; quả mọng vỏ đỏ hồng với các vảy lá xanh, ruột trắng điểm hạt đen, vị ngọt mát, giàu vitamin C, chất xơ và chất chống oxy hóa — một trong những loại trái cây xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

1
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Thanh long là cây leo thân mềm sống lâu năm, bám leo nhờ rễ và các mấu trên giá thể hoặc cây trụ; thân dẹt màu xanh chia thành ba cạnh (đôi khi bốn–năm) với mép uốn sóng, gai nhỏ mọc ở mấu cạnh; lá thật tiêu giảm thành vảy. Hoa lớn màu trắng ngà, nở về đêm, dài 20–30 cm, thơm dịu. Quả mọng hình trứng dài 6–12 cm, vỏ màu hồng đỏ bao phủ các vảy lá xanh xếp so le; thịt quả trắng (hoặc đỏ tùy giống) mềm, mọng nước, lấm tấm hạt đen nhỏ; giống ruột đỏ chứa betalain cho sắc tố đặc trưng.

Thanh long có nguồn gốc Trung Mỹ — Mexico và Colombia — được du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XIX; nay được trồng tập trung ở Bình Thuận, Long An, Tiền Giang, trong đó Bình Thuận nổi tiếng nhất. Cây ưa khí hậu nóng ẩm đến khô hạn, hợp đất pha cát thoát nước tốt; ra hoa vụ chính từ tháng 4 đến tháng 9 và có thể xử lý chiếu sáng để ra trái vụ. Quả chủ yếu ăn tươi, ngoài ra dùng làm nước ép, sinh tố, mứt, rượu; hoa và thân non cũng được dùng như rau. Thanh long là mặt hàng trái cây xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt nhỏ màu đen nảy mầm trong đất ẩm.

Sinh trưởng

Thân dẹt vươn dài và bám leo nhờ rễ khí sinh.

Ra hoa

Hoa trắng lớn nở về đêm, thụ phấn nhờ dơi và bướm đêm.

Kết quả

Quả chín sau khoảng 30–40 ngày, vỏ chuyển hồng đỏ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Mỹ (Mexico)30%
  • Colombia10%
  • Việt Nam35%
  • Đông Nam Á khác15%
  • Khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Betalain (betacyanin)Sắc tố đỏ ở giống ruột đỏ30%
  • Vitamin CChống oxy hóa25%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa25%
  • PolyphenolChống oxy hóa20%

Công dụng

  • Quả chín ăn tươi
  • Nước ép, sinh tố, mứt, rượu
  • Hoa và thân non dùng như rau

Đặc tính

Mùi vị
Ngọt thanh, mát, hạt giòn
Màu sắc
Vỏ hồng đỏ; ruột trắng hoặc đỏ
Mùa vụ
Vụ chính tháng 4–9

Sinh cảnh & bảo tồn

Vùng nhiệt đới nóng và bán khô hạn; đất pha cát, thoát nước tốt; thường được trồng leo trên trụ bê tông hoặc giàn.

Bảo tồn

Thanh long được trồng rộng rãi khắp vùng nhiệt đới và không bị đe dọa trong tự nhiên; loài chưa được đánh giá đầy đủ theo IUCN.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Kew Science – Plants of the World Online: Selenicereus undatus — Kew (Plants of the World Online), 2026
  2. 2Wikipedia – Dragon fruit — Wikipedia, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.