Trang chủ/Loài cây/Thốt nốt
Thốt nốt — Cây
Họ Cau (Arecaceae)NE · Chưa xếp hạng

Thốt nốt

Borassus flabellifer L.

Tên gọi khácCây thốt nốtThốt nốt

Thốt nốt (Borassus flabellifer) là cây cọ cao 30 m, cho nhựa nấu thành đường; cùi hạt mọng ăn được; lá lợp nhà; trồng nhiều ở An Giang, gắn với văn hoá Khmer.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Thốt nốt (Borassus flabellifer), còn gọi thốt nốt hay cây thốt nốt, là loài cọ lớn thuộc họ Cau (Arecaceae), thân thẳng, cao 15–30 m, đường kính 0,6–1 m và có thể sống hơn 100 năm. Tán gồm 40–70 lá hình quạt lớn, mỗi lá dài khoảng 1 m với cuống có gai. Cây đơn tính khác gốc: hoa đực và hoa cái mọc trên hai cây riêng biệt; khi cắt cụm hoa non, cả cây đực và cái đều tiết ra nhựa ngọt dùng nấu đường. Quả là quả hạch hình cầu, đường kính 15–20 cm, vỏ chuyển nâu đen khi chín, chứa một đến ba hạt; mỗi hạt có lớp cùi trắng mọng nước như thạch, ăn được. Loài có nguồn gốc Nam Á và Đông Nam Á, phân bố từ Ấn Độ, Sri Lanka qua Campuchia, Lào đến Việt Nam.

Thốt nốt là cây đa dụng của vùng An Giang, Việt Nam: nhựa từ cụm hoa được nấu thành đường thốt nốt và nước thốt nốt giải khát, là đặc sản gắn với văn hoá Khmer Nam Bộ. Cùi hạt non ăn tươi mát, phần bắp non của cây cũng dùng làm rau. Lá dùng lợp nhà, đan lát, làm quạt và nón; cuống lá cứng có gai làm hàng rào; thân gỗ dùng làm cột nhà, cầu và rất bền khi ngâm nước. Cây ưa khí hậu nhiệt đới nóng, có mùa khô rõ, chịu được đất nghèo dinh dưỡng và mặn, nhưng sinh trưởng chậm, phải 12–15 năm mới cho nhựa và quả. Nhân giống bằng hạt.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Thốt nốt là cây cọ thân thẳng, cao tới 30 m.

Quả trên cây

Chùm quả thốt nốt lớn trên ngọn cây.

Quả

Quả thốt nốt vỏ nâu đen, đường kính 15–20 cm.

Đường

Đường thốt nốt nấu từ nhựa hoa.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ (Tamil Nadu)35%
  • Campuchia & Việt Nam (An Giang)25%
  • Nam/Đông Nam Á khác30%
  • Châu Phi nhiệt đới5%
  • Vùng khác5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước85%
  • Glucid12%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hoá1%
  • Protein0.6%
  • Vitamin & khoángKali, canxi1.1%
  • Chất béo0.3%

Công dụng

  • Ẩm thực: nhựa nấu đường thốt nốt; nước thốt nốt; cùi hạt non ăn tươi; bắp non làm rau
  • Sức khoẻ: đường thốt nốt giàu khoáng, dùng thay đường; giải khát
  • Vật liệu: lá lợp nhà, đan lát, quạt, nón; cuống làm rào; gỗ làm cột nhà, cầu; củi
  • Cảnh quan & văn hoá: cây đặc trưng An Giang, Campuchia; bóng mát, cảnh quan

Đặc tính

Dạng
Cây cọ lớn, thân thẳng
Nhựa
Ngọt, dùng nấu đường
Tính
Bình
Tác dụng
Giải khát, bổ sung năng lượng và khoáng; lợi tiểu

Sinh cảnh & bảo tồn

Thốt nốt ưa khí hậu nhiệt đới nóng, có mùa khô rõ, chịu được đất nghèo dinh dưỡng và mặn. Cây sinh trưởng chậm, phải 12–15 năm mới cho nhựa và quả; nhân giống bằng hạt. Ở Việt Nam, thốt nốt trồng tập trung ở An Giang (Tịnh Biên, Tri Tôn) để lấy đường thốt nốt và quả.

Bảo tồn

Loài phân bố rộng và được trồng phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Cau (Arecaceae), chi Borassus.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Borassus flabellifer L. — Kew Science, 2026
  2. 2Palmyra palm — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Thốt nốt — đặc điểm, đường thốt nốt, An Giang — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4糖棕 Borassus flabellifer — 形態、用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: AntanO (CC BY-SA 4.0) / PJeganathan (CC BY-SA 4.0) / Engr.Raju (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Harshanh (CC BY-SA 4.0) / Subhashish Panigrahi (CC BY-SA 4.0) / YAYNOVELTY (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.