Vả
Ficus auriculata Lour.
Vả (Ficus auriculata) là cây gỗ nhỏ, lá to hình tai voi, quả tụ mọc trên thân chín đỏ ăn được; quả non và lá non muối chua, nộm, nấu canh; mọc ven rừng ẩm khắp Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Vả (Ficus auriculata), còn gọi vả rừng, là cây gỗ nhỏ thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), cao 5–15 m, tán rộng và toàn cây có nhựa mủ trắng. Lá rất to, hình tim hoặc gần tròn, đường kính 15–55 cm, mọc so le, mép nguyên hoặc hơi có răng, mặt dưới phủ lông mịn nên trông như tai voi — đây là nét nhận dạng đặc trưng. Quả là quả tụ (syconium) hình cầu dẹt, đường kính 3–7 cm, mọc thành chùm lớn ngay trên thân và cành già, khi chín chuyển màu đỏ nâu và ăn được; quả được thụ phấn nhờ một loài ong sung chuyên biệt. Loài phân bố từ Nam Á (Ấn Độ, Nepal) qua Nam Trung Quốc đến Đông Nam Á, mọc ven rừng ẩm và bờ suối.
Quả vả chín ăn được, vị ngọt; nhưng phổ biến hơn là quả non và lá non được dùng làm rau: muối chua (vả muối), làm nộm, gỏi, hoặc nấu canh với thịt, cá. Trong y học dân gian, quả vả được cho là lợi sữa ở phụ nữ cho con bú, nhuận tràng và bổ; quả chín giàu đường, chất xơ và canxi. Cây ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, mọc ven rừng, bờ suối, đất ẩm màu mỡ; ra quả gần như quanh năm, rộ nhất vào mùa mưa. Quả là thức ăn của nhiều loài chim, dơi và thú nhỏ, góp phần duy trì đa dạng sinh thái. Ở Việt Nam, vả mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi để lấy quả non và lá non.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây vả gỗ nhỏ, tán rộng, lá rất to.
Lá
Lá vả hình tai voi, mặt dưới có lông.
Quả (Huế)
Chùm quả vả trên thân, chín đỏ nâu.
Quả
Quả vả chín, ăn được, vị ngọt.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Á (Ấn Độ, Nepal)35%
- Đông Nam Á (gồm Việt Nam)40%
- Nam Trung Quốc20%
- Vùng khác5%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước78%
- Glucid16%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hoá3%
- Protein1%
- Vitamin & khoángCanxi, vitamin1.5%
- Chất béo0.5%
Công dụng
- Ẩm thực: quả chín ăn tươi; quả non, lá non muối chua (vả muối), nộm, gỏi, nấu canh
- Sức khoẻ: lợi sữa, nhuận tràng, bổ; dân gian trị tiêu chảy; giàu chất xơ, canxi
- Sinh thái & cảnh quan: cây bóng mát, quả nuôi động vật; trồng làm cảnh
- Khác: nhựa mủ, gỗ nhẹ; ở Ấn Độ làm thức ăn gia súc và cảnh quan
Đặc tính
- Dạng
- Cây gỗ nhỏ, nhựa mủ trắng
- Quả
- Chín đỏ, ăn được; quả non chát
- Tính
- Bình, hơi chát
- Tác dụng
- Lợi sữa, nhuận tràng, bổ; dân gian trị tiêu chảy
Sinh cảnh & bảo tồn
Vả ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, mọc ven rừng, bờ suối và đất ẩm màu mỡ, chịu được bán râm đến nơi sáng. Cây ra quả gần như quanh năm, rộ nhất vào mùa mưa; nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành. Ở Việt Nam, vả mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi để lấy quả non muối và lá non nấu canh.
Bảo tồn
Loài bản địa phân bố rộng, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Dâu tằm (Moraceae), chi Ficus.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Ficus auriculata Lour. — Kew Science, 2026
- 2Ficus auriculata — mô tả, phân bố, sinh thái, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Vả — đặc điểm, công dụng, vả muối — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Ficus auriculata — thành phần, tác dụng dân gian — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Vengolis (CC BY-SA 4.0) / Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0) / Rmostell (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: കാക്കര (CC BY-SA 3.0) / Tran Trong Nhan (CC BY-SA 3.0) / Dotando (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
