Lúa mạch — Cây
Họ Hòa thảo (Poaceae)NE · Chưa xếp hạng

Lúa mạch

Hordeum vulgare L.

Tên gọi khácĐại mạchMạch nha

Lúa mạch (Hordeum vulgare) là cây thảo họ Hòa thảo cao 60–120 cm, bông râu; hạt làm trà, mạch nha sản xuất bia, bột bánh, chăn nuôi; chịu rét, chín sớm nhất trong ngũ cốc.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Lúa mạch (Hordeum vulgare), còn gọi đại mạch, là cây cỏ hằng năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), cao 60–120 cm, thân rỗng, mọc thành bụi. Lá dài hình dải, bẹ dài ôm thân. Cụm hoa là bông cứng mang nhiều râu dài; tuỳ giống có bông hai hàng hoặc sáu hàng hạt. Hạt là quả hạch nhỏ, có thể còn dính vỏ trấu hoặc trần. Lúa mạch thuộc nhóm cây trồng được thuần hoá sớm nhất, khoảng 10.000 năm trước ở vùng Cận Đông màu mỡ; đây là loài ngũ cốc chín sớm nhất, chịu rét và chịu mặn khá tốt nên được trồng từ vùng ôn đới đến cận nhiệt đới.

Lúa mạch được dùng rộng rãi: hạt rang làm trà đại mạch (boricha, mugicha) ở Nhật, Hàn, Trung Quốc; hạt trân châu (pearl barley) nấu cháo, soup; bột mạch làm bánh. Quan trọng hơn cả là mạch nha (malt): hạt lúa mạch nảy mầm rồi sấy khô tạo enzyme, là nguyên liệu chính để nấu bia và chưng cất whisky. Ở Việt Nam lúa mạch trồng ít, chủ yếu ở vùng cao phía Bắc; phần lớn đại mạch và mạch nha dùng cho ngành bia là nhập khẩu. Hạt và rơm còn làm thức ăn gia súc. Nhờ beta-glucan (chất xơ hoà tan), lúa mạch giúp giảm cholesterol và ổn định đường huyết.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây lúa mạch có bông và râu dài.

Ruộng

Ruộng lúa mạch mọc dày.

Bông

Bông lúa mạch nhiều hàng hạt.

Hạt

Hạt lúa mạch (đại mạch).

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Âu30%
  • Nga & châu Á25%
  • Trung Đông & Bắc Phi20%
  • Châu Đại Dương & vùng khác13%
  • Bắc Mỹ12%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tinh bột (glucid)Năng lượng chính63%
  • Chất xơ (beta-glucan)Giảm cholesterol17%
  • Protein12%
  • Nước5%
  • Chất béo2%
  • Khoáng & vitaminSe, Mn, B1%

Công dụng

  • Ẩm thực: trà đại mạch (boricha/mugicha), trân châu nấu soup/cháo, bột mạch làm bánh
  • Đồ uống: mạch nha sản xuất bia, whisky
  • Chăn nuôi: hạt (feed barley), cỏ, rơm làm thức ăn gia súc
  • Sức khoẻ: beta-glucan giảm LDL, ổn định đường huyết; hỗ trợ tiêu hoá

Đặc tính

Dạng
Cỏ bụi, bông râu
Hạt
Giàu beta-glucan
Tính
Bình, mát nhẹ
Tác dụng
Giảm cholesterol, lợi tiểu, ổn định đường huyết

Sinh cảnh & bảo tồn

Lúa mạch ưa khí hậu ôn hoà, chịu rét và chịu mặn tốt, chín sớm; trồng được trên nhiều loại đất thoát nước, pH 6–8. Gieo vụ đông (địa Trung Hải, châu Âu) hoặc vụ xuân; mật độ 250–350 hạt/m². Thu hoạch khi hạt chín vàng, độ ẩm khoảng 13%. Ở Việt Nam trồng ít ở vùng cao phía Bắc (Hà Giang, Lào Cai) chủ yếu làm trà, thức ăn; mạch nha cho ngành bia hầu hết nhập khẩu.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hòa thảo (Poaceae), tông Triticeae.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Hordeum vulgare L. — Kew Science, 2026
  2. 2Barley — mô tả, phân bố, mạch nha, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Lúa mạch (đại mạch) — đặc điểm, chế biến, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Hordeum vulgare — beta-glucan, malt, chịu mặn — Nghiên cứu nông nghiệp, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Cliff (CC BY 2.0) / Gerda Arendt (CC0) / Davidbena (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Sanjay Acharya (CC BY-SA 4.0) / Tim Green (CC BY 2.0) / 국립국어원 (CC BY-SA 2.0 KR) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.